Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57041 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Chinh
Ngày sinh: 01/01/1987 Thẻ căn cước: 058******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 57042 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hoàng
Ngày sinh: 18/10/1981 Thẻ căn cước: 042******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 57043 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quân
Ngày sinh: 05/04/1994 CMND: 184***799 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57044 |
Họ tên:
Trần Thanh Hảo
Ngày sinh: 07/02/1989 CMND: 186***850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 57045 |
Họ tên:
Võ Mạnh Hùng
Ngày sinh: 03/01/1990 Thẻ căn cước: 042******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57046 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Song
Ngày sinh: 10/02/1993 CMND: 183***338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 57047 |
Họ tên:
Lê Công Hà
Ngày sinh: 16/09/1993 Thẻ căn cước: 042******889 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 57048 |
Họ tên:
Dương Đăng Hoàng
Ngày sinh: 06/06/1986 Thẻ căn cước: 042******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 57049 |
Họ tên:
Hồ Văn Thiết
Ngày sinh: 12/08/1993 Thẻ căn cước: 042******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 57050 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Tích
Ngày sinh: 21/01/1984 CMND: 186***363 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 57051 |
Họ tên:
Đinh Hồng Thắng
Ngày sinh: 26/04/1961 CMND: 220***986 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 57052 |
Họ tên:
Lê Văn Vĩnh
Ngày sinh: 26/06/1986 CMND: 221***911 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57053 |
Họ tên:
Huỳnh Tiến Phát
Ngày sinh: 02/01/1989 Thẻ căn cước: 054******775 Trình độ chuyên môn: CĐ CTN và môi trường |
|
||||||||||||
| 57054 |
Họ tên:
Phạm Duy Quân
Ngày sinh: 14/02/1991 Thẻ căn cước: 054******671 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57055 |
Họ tên:
Đỗ Minh Bình
Ngày sinh: 15/10/1995 Thẻ căn cước: 054******206 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57056 |
Họ tên:
Lê Thị Thu Thảo
Ngày sinh: 01/01/1993 CMND: 221***896 Trình độ chuyên môn: CĐ quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 57057 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 22/04/1998 Thẻ căn cước: 038******396 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 57058 |
Họ tên:
Trần Minh Hiểu
Ngày sinh: 05/03/1992 Thẻ căn cước: 054******135 Trình độ chuyên môn: CĐ công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57059 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 17/03/1991 Thẻ căn cước: 054******766 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57060 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hậu
Ngày sinh: 02/02/1987 CMND: 215***235 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng |
|
