Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57021 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Tâm
Ngày sinh: 03/03/1993 CMND: 272***619 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57022 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 12/04/1993 Thẻ căn cước: 082******528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57023 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Phát
Ngày sinh: 29/09/1993 Thẻ căn cước: 066******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57024 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Hiền
Ngày sinh: 01/07/1993 Thẻ căn cước: 083******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57025 |
Họ tên:
Võ Hồ Nhất Quân
Ngày sinh: 05/03/1982 Thẻ căn cước: 077******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 57026 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Vương
Ngày sinh: 23/10/1992 Thẻ căn cước: 051******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57027 |
Họ tên:
Bùi Văn Căn
Ngày sinh: 18/05/1973 Thẻ căn cước: 030******559 Trình độ chuyên môn: KS Địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 57028 |
Họ tên:
Thượng Quan Minh Nhựt
Ngày sinh: 26/04/1996 Thẻ căn cước: 083******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch và thiết kế công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 57029 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Triều
Ngày sinh: 31/01/1993 CMND: 321***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57030 |
Họ tên:
Võ Hoàng Lanh
Ngày sinh: 28/07/1994 Thẻ căn cước: 083******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57031 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Thành
Ngày sinh: 24/02/1995 Thẻ căn cước: 082******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (kỹ thuật CT thủy) |
|
||||||||||||
| 57032 |
Họ tên:
Nguyễn Nhựt Trung
Ngày sinh: 23/10/1991 Thẻ căn cước: 083******137 Trình độ chuyên môn: Trung Cấp xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57033 |
Họ tên:
Lê Hoàng Dũng
Ngày sinh: 18/12/1971 Thẻ căn cước: 083******443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 57034 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 05/02/1981 Thẻ căn cước: 083******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57035 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Thịnh
Ngày sinh: 26/01/1996 Thẻ căn cước: 083******647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 57036 |
Họ tên:
Phạm Nguyễn Yến Nhi
Ngày sinh: 02/12/1995 CMND: 321***650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57037 |
Họ tên:
Phan Đức Duy
Ngày sinh: 25/11/1979 Thẻ căn cước: 083******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 57038 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Em
Ngày sinh: 08/06/1968 Thẻ căn cước: 083******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Công chánh) |
|
||||||||||||
| 57039 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 12/06/1985 Thẻ căn cước: 083******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57040 |
Họ tên:
Ngô Thị Ngân
Ngày sinh: 23/03/1983 Thẻ căn cước: 083******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
