Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 57001 |
Họ tên:
Võ Văn Hoàng
Ngày sinh: 17/01/1981 Thẻ căn cước: 064******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 57002 |
Họ tên:
Hồ Đắc Trường
Ngày sinh: 05/08/1978 Thẻ căn cước: 048******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 57003 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hưng
Ngày sinh: 01/04/1987 Thẻ căn cước: 030******410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 57004 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 25/08/1983 Thẻ căn cước: 038******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 57005 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Luân
Ngày sinh: 06/09/1990 CMND: 125***945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 57006 |
Họ tên:
Lưu Anh Hùng
Ngày sinh: 18/05/1979 Thẻ căn cước: 001******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí nông nghiệp |
|
||||||||||||
| 57007 |
Họ tên:
Trần Trọng Trung
Ngày sinh: 05/02/1993 Thẻ căn cước: 079******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và Đô thị; Thạc sĩ Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 57008 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lĩnh
Ngày sinh: 06/09/1996 CMND: 225***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57009 |
Họ tên:
Phan Tuấn Bình
Ngày sinh: 10/11/1994 CMND: 312***390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57010 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Bảo Quang
Ngày sinh: 15/12/1975 Thẻ căn cước: 093******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện -Điện tử |
|
||||||||||||
| 57011 |
Họ tên:
Võ Thành Trung
Ngày sinh: 10/01/1990 Thẻ căn cước: 040******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57012 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Hiếu
Ngày sinh: 12/08/1994 Thẻ căn cước: 079******351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 57013 |
Họ tên:
Mai Đường Sỹ Hùng
Ngày sinh: 01/05/1991 CMND: 174***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 57014 |
Họ tên:
Trần Vũ Quốc An
Ngày sinh: 24/02/1994 Thẻ căn cước: 092******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57015 |
Họ tên:
Phạm Hải Đăng
Ngày sinh: 23/10/1993 Thẻ căn cước: 079******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57016 |
Họ tên:
Dương Văn Sáng
Ngày sinh: 13/09/1991 Thẻ căn cước: 042******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 57017 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 20/11/1978 Thẻ căn cước: 086******908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
||||||||||||
| 57018 |
Họ tên:
Phan Hùng Triều
Ngày sinh: 12/09/1989 CMND: 241***082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 57019 |
Họ tên:
Đồng Anh Khoa
Ngày sinh: 17/05/1990 Thẻ căn cước: 082******756 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật giao thông Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 57020 |
Họ tên:
Lê Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 02/04/1992 Thẻ căn cước: 054******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
