Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56981 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Triệu
Ngày sinh: 20/05/1986 CMND: 212***548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56982 |
Họ tên:
Trần Xuân Long
Ngày sinh: 25/07/1985 Thẻ căn cước: 044******737 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56983 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Sáng
Ngày sinh: 09/02/1990 Thẻ căn cước: 036******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 56984 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 27/08/1996 Thẻ căn cước: 001******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 56985 |
Họ tên:
Bùi Thế Trí
Ngày sinh: 05/12/1993 Thẻ căn cước: 001******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật thủy điện và năng lượng tái tạo |
|
||||||||||||
| 56986 |
Họ tên:
Phạm Phương Ly
Ngày sinh: 28/05/1996 Thẻ căn cước: 001******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56987 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Sơn
Ngày sinh: 19/06/1996 Thẻ căn cước: 001******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 56988 |
Họ tên:
Phùng Sơn Tùng
Ngày sinh: 12/09/1996 Thẻ căn cước: 001******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 56989 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xuyền
Ngày sinh: 08/08/1983 Thẻ căn cước: 030******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đo và Tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56990 |
Họ tên:
Lê Ngọc Triều
Ngày sinh: 08/07/1988 Thẻ căn cước: 038******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 56991 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Toàn
Ngày sinh: 09/09/1984 Thẻ căn cước: 017******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 56992 |
Họ tên:
Đỗ Minh Điệp
Ngày sinh: 24/12/1988 Thẻ căn cước: 001******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56993 |
Họ tên:
Trần Ngọc Sơn
Ngày sinh: 17/05/1982 Thẻ căn cước: 001******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa thiết kế cầu đường - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56994 |
Họ tên:
Dương Hồng Khang
Ngày sinh: 06/11/1981 Thẻ căn cước: 019******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 56995 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 06/04/1996 Thẻ căn cước: 022******592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 56996 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Sơn
Ngày sinh: 05/12/1987 Thẻ căn cước: 040******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56997 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hiệp
Ngày sinh: 02/12/1982 Hộ chiếu: 060**101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 56998 |
Họ tên:
Đặng Đình Giang
Ngày sinh: 27/01/1989 Hộ chiếu: 140**509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 56999 |
Họ tên:
Đinh Thành Thanh
Ngày sinh: 19/03/1988 Hộ chiếu: 130**532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 57000 |
Họ tên:
Phạm Văn Nam
Ngày sinh: 29/06/1987 Thẻ căn cước: 036******969 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
