Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5681 |
Họ tên:
Đỗ Anh Phi
Ngày sinh: 23/12/1997 Thẻ căn cước: 074******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 5682 |
Họ tên:
Lê Ngọc Diễn Anh
Ngày sinh: 08/02/1986 Thẻ căn cước: 091******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 5683 |
Họ tên:
Đoàn Khánh Nhơn
Ngày sinh: 06/05/1974 Thẻ căn cước: 087******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử- Điện năng |
|
||||||||||||
| 5684 |
Họ tên:
Lê Thái Vương
Ngày sinh: 19/01/1983 Thẻ căn cước: 067******047 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 5685 |
Họ tên:
Lộ Hoàng Giang
Ngày sinh: 24/12/1993 Thẻ căn cước: 095******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 5686 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Sáng
Ngày sinh: 24/07/1981 Thẻ căn cước: 087******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 5687 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hùng
Ngày sinh: 19/10/1983 Thẻ căn cước: 040******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 5688 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thới
Ngày sinh: 02/07/1981 Thẻ căn cước: 091******780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 5689 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tín
Ngày sinh: 24/09/1999 Thẻ căn cước: 087******130 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 5690 |
Họ tên:
Phan Thị Ái Nhi
Ngày sinh: 29/08/1995 Thẻ căn cước: 045******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 5691 |
Họ tên:
Trần Trung Hải
Ngày sinh: 22/12/1995 Thẻ căn cước: 096******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 5692 |
Họ tên:
Lê Minh Tân
Ngày sinh: 21/01/1989 Thẻ căn cước: 087******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 5693 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Minh
Ngày sinh: 06/06/1982 Thẻ căn cước: 046******348 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5694 |
Họ tên:
Lê Thanh Tài
Ngày sinh: 10/01/1990 Thẻ căn cước: 060******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5695 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Tường Du
Ngày sinh: 11/04/1994 Thẻ căn cước: 068******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5696 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Giang
Ngày sinh: 02/12/1987 Thẻ căn cước: 095******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 5697 |
Họ tên:
Dương Nguyên Chánh
Ngày sinh: 28/09/1987 Thẻ căn cước: 082******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5698 |
Họ tên:
Trần Ngọc Lân
Ngày sinh: 23/02/1974 Thẻ căn cước: 091******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện Tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 5699 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Đức
Ngày sinh: 12/10/1986 Thẻ căn cước: 096******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử chuyên ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 5700 |
Họ tên:
Lê Ngọc Thơ
Ngày sinh: 09/11/1995 Thẻ căn cước: 091******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
