Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56961 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đồi
Ngày sinh: 01/09/1983 Thẻ căn cước: 037******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56962 |
Họ tên:
Phạm Văn Trọng
Ngày sinh: 04/11/1992 Thẻ căn cước: 031******090 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình biển ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 56963 |
Họ tên:
Phạm Văn Khánh
Ngày sinh: 05/03/1991 Thẻ căn cước: 031******406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56964 |
Họ tên:
Vũ Văn Thuận
Ngày sinh: 26/09/1984 Thẻ căn cước: 031******662 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 56965 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 27/03/1989 Thẻ căn cước: 031******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56966 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Điệp
Ngày sinh: 17/01/1987 Thẻ căn cước: 031******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56967 |
Họ tên:
Lưu Văn Tình
Ngày sinh: 24/11/1987 Thẻ căn cước: 001******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 56968 |
Họ tên:
Trịnh Minh Ngọc
Ngày sinh: 27/09/1994 CMND: 040***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 56969 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cộng
Ngày sinh: 30/07/1969 Thẻ căn cước: 031******387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56970 |
Họ tên:
Hoàng Đức Anh
Ngày sinh: 25/04/1991 Thẻ căn cước: 031******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56971 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Thành
Ngày sinh: 28/09/1992 CMND: 187***471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 56972 |
Họ tên:
Phạm Gia Hoàng
Ngày sinh: 08/09/1985 Thẻ căn cước: 017******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 56973 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ánh
Ngày sinh: 09/03/1989 Thẻ căn cước: 027******583 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56974 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 22/04/1982 Thẻ căn cước: 038******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 56975 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lâm
Ngày sinh: 25/01/1988 Thẻ căn cước: 052******300 Trình độ chuyên môn: Trung học Kỹ thuật xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56976 |
Họ tên:
Trần Đình Hiếu
Ngày sinh: 08/05/1978 Thẻ căn cước: 052******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56977 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vũ Linh
Ngày sinh: 16/08/1989 Thẻ căn cước: 051******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình; Thạc sỹ Kỹ thuật xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56978 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trụ
Ngày sinh: 20/11/1969 Thẻ căn cước: 001******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường - bộ |
|
||||||||||||
| 56979 |
Họ tên:
Vũ Đình Hải
Ngày sinh: 10/04/1994 Thẻ căn cước: 077******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56980 |
Họ tên:
Đỗ Anh Nhân
Ngày sinh: 15/03/1985 Thẻ căn cước: 051******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông - Xây dựng cầu đường |
|
