Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56941 |
Họ tên:
Dương Việt Anh
Ngày sinh: 28/07/1987 Thẻ căn cước: 036******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 56942 |
Họ tên:
Bùi Văn Cường
Ngày sinh: 14/11/1987 Thẻ căn cước: 036******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 56943 |
Họ tên:
Trương Văn Tuấn
Ngày sinh: 18/07/1984 Thẻ căn cước: 040******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường bộ ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56944 |
Họ tên:
Nguyễn Thời Nhiệm
Ngày sinh: 23/04/1971 Thẻ căn cước: 035******997 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56945 |
Họ tên:
Lê Anh Đức
Ngày sinh: 29/07/1990 Thẻ căn cước: 040******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56946 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 09/08/1984 Thẻ căn cước: 036******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56947 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tất Điệp
Ngày sinh: 23/11/1985 Thẻ căn cước: 031******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 56948 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 09/05/1981 Thẻ căn cước: 026******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56949 |
Họ tên:
Phạm Trọng Hiển
Ngày sinh: 13/06/1989 Thẻ căn cước: 030******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 56950 |
Họ tên:
Trần Quốc Việt
Ngày sinh: 18/02/1984 Thẻ căn cước: 026******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56951 |
Họ tên:
Cao Duy Văn
Ngày sinh: 23/04/1996 Thẻ căn cước: 001******684 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56952 |
Họ tên:
Vũ Nhâm Khuê
Ngày sinh: 13/07/1992 Thẻ căn cước: 008******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56953 |
Họ tên:
Khương Văn Mạnh
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 026******589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56954 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Thắng
Ngày sinh: 15/09/1969 Thẻ căn cước: 001******851 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56955 |
Họ tên:
Tô Văn Hóa
Ngày sinh: 23/12/1982 Thẻ căn cước: 034******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 56956 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hưng
Ngày sinh: 21/06/1986 Thẻ căn cước: 001******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự dộng hóa - Tự động hoá xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56957 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Đại
Ngày sinh: 26/11/1976 Thẻ căn cước: 030******259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi - Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 56958 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 21/05/1994 Thẻ căn cước: 040******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 56959 |
Họ tên:
Lê Toàn
Ngày sinh: 25/07/1978 Thẻ căn cước: 015******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 56960 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 10/03/1988 Thẻ căn cước: 036******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
