Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56921 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hưng
Ngày sinh: 22/11/1982 Thẻ căn cước: 026******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56922 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Sách
Ngày sinh: 25/03/1988 Thẻ căn cước: 001******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 56923 |
Họ tên:
Hoàng Công Chính
Ngày sinh: 25/03/1973 Thẻ căn cước: 030******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56924 |
Họ tên:
Vi Văn Tường
Ngày sinh: 02/10/1991 Thẻ căn cước: 004******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 56925 |
Họ tên:
Đỗ Anh Quân
Ngày sinh: 21/09/1969 Thẻ căn cước: 001******883 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56926 |
Họ tên:
Chu Thành Đạt
Ngày sinh: 05/08/1987 Thẻ căn cước: 004******534 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 56927 |
Họ tên:
Tạ Đức Duy
Ngày sinh: 11/06/1997 CMND: 163***931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 56928 |
Họ tên:
Nghiêm Mạnh Đoàn
Ngày sinh: 24/03/1983 Thẻ căn cước: 036******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56929 |
Họ tên:
Hoàng Thị Toàn
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 186***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56930 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 20/10/1987 CMND: 151***666 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 56931 |
Họ tên:
Phạm Hữu Biển
Ngày sinh: 24/02/1986 CMND: 151***820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 56932 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 26/10/1985 CMND: 183***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 56933 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hùng
Ngày sinh: 09/02/1981 Thẻ căn cước: 025******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 56934 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phước
Ngày sinh: 15/11/1986 Thẻ căn cước: 030******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 56935 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hùng
Ngày sinh: 20/10/1971 Thẻ căn cước: 036******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56936 |
Họ tên:
Lê Văn Thuận
Ngày sinh: 04/05/1991 Thẻ căn cước: 001******376 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 56937 |
Họ tên:
Đặng Tiến Lữ
Ngày sinh: 25/01/1983 Thẻ căn cước: 001******220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 56938 |
Họ tên:
Trịnh Văn Trường
Ngày sinh: 21/02/1985 Thẻ căn cước: 038******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56939 |
Họ tên:
Bùi Văn Hòa
Ngày sinh: 02/06/1987 Thẻ căn cước: 038******947 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56940 |
Họ tên:
Bùi Văn Hiển
Ngày sinh: 10/10/1985 Thẻ căn cước: 034******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
