Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56901 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tùng
Ngày sinh: 19/10/1994 Thẻ căn cước: 038******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56902 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Sơn
Ngày sinh: 12/08/1992 Thẻ căn cước: 038******714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56903 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hiếu
Ngày sinh: 17/05/1990 Thẻ căn cước: 019******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 56904 |
Họ tên:
Hoàng Văn Giang
Ngày sinh: 30/07/1971 Thẻ căn cước: 034******360 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 56905 |
Họ tên:
Ngô Văn Lực
Ngày sinh: 05/08/1985 Thẻ căn cước: 024******725 Trình độ chuyên môn: Ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 56906 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 19/09/1981 Thẻ căn cước: 036******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 56907 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Minh
Ngày sinh: 27/06/1994 Thẻ căn cước: 033******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56908 |
Họ tên:
Bùi Minh Ngọc
Ngày sinh: 15/03/1990 Thẻ căn cước: 035******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 56909 |
Họ tên:
Lê Thanh Bình
Ngày sinh: 15/03/1986 Thẻ căn cước: 038******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - chuyên ngành Tự đồng hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56910 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hợp
Ngày sinh: 08/05/1976 Thẻ căn cước: 036******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56911 |
Họ tên:
Đào Mạnh Hùng
Ngày sinh: 09/01/1978 Thẻ căn cước: 036******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56912 |
Họ tên:
Lê Hồng Minh
Ngày sinh: 03/02/1981 Thẻ căn cước: 001******580 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 56913 |
Họ tên:
Trần Kế Tiệp
Ngày sinh: 29/11/1982 Thẻ căn cước: 030******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56914 |
Họ tên:
Phạm Văn Thế
Ngày sinh: 20/03/1987 CMND: 272***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56915 |
Họ tên:
Phạm Thị Lan Nhi
Ngày sinh: 13/02/1996 Thẻ căn cước: 036******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 56916 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 13/10/1977 Thẻ căn cước: 038******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 56917 |
Họ tên:
Hoàng Hải Anh
Ngày sinh: 31/01/1979 CMND: 182***703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56918 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Lam
Ngày sinh: 18/03/1981 Thẻ căn cước: 001******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 56919 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bình
Ngày sinh: 10/10/1991 Thẻ căn cước: 030******280 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật trắc địa |
|
||||||||||||
| 56920 |
Họ tên:
Trương Đức Thiện
Ngày sinh: 04/06/1988 Thẻ căn cước: 035******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
