Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56861 |
Họ tên:
Nguyễn Công Mạnh
Ngày sinh: 16/05/1986 CMND: 142***048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56862 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Dương
Ngày sinh: 01/11/1973 Thẻ căn cước: 020******326 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56863 |
Họ tên:
Phan Quang Thái
Ngày sinh: 16/05/1992 Thẻ căn cước: 036******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56864 |
Họ tên:
Lê Mạnh Hùng
Ngày sinh: 10/10/1983 Thẻ căn cước: 038******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56865 |
Họ tên:
Trần Huy Chương
Ngày sinh: 05/07/1985 Thẻ căn cước: 036******747 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56866 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Dũng
Ngày sinh: 13/08/1985 Thẻ căn cước: 025******713 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56867 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên Cường
Ngày sinh: 07/07/1984 Thẻ căn cước: 026******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 56868 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đức
Ngày sinh: 25/02/1981 Thẻ căn cước: 008******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 56869 |
Họ tên:
Viên Văn Chung
Ngày sinh: 01/03/1991 Thẻ căn cước: 026******133 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56870 |
Họ tên:
Đồng Tú Anh
Ngày sinh: 03/10/1990 Thẻ căn cước: 026******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56871 |
Họ tên:
Hà Quang Kiên
Ngày sinh: 13/12/1976 Thẻ căn cước: 026******903 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 56872 |
Họ tên:
Trần Văn Thường
Ngày sinh: 20/06/1985 Thẻ căn cước: 026******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 56873 |
Họ tên:
Đoàn Văn Sáng
Ngày sinh: 19/01/1988 Thẻ căn cước: 036******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56874 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Xuyên
Ngày sinh: 15/01/1978 Thẻ căn cước: 030******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56875 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tính
Ngày sinh: 09/09/1978 Thẻ căn cước: 001******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56876 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 10/06/1981 Thẻ căn cước: 038******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56877 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hiệp
Ngày sinh: 25/08/1980 Thẻ căn cước: 033******333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56878 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Nam
Ngày sinh: 12/08/1973 Thẻ căn cước: 001******002 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đường bộ ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 56879 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ Thắng
Ngày sinh: 12/08/1987 Thẻ căn cước: 030******729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56880 |
Họ tên:
Phạm Quốc Toản
Ngày sinh: 22/01/1988 Thẻ căn cước: 037******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - kỹ thuật đô thị |
|
