Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56841 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hà
Ngày sinh: 07/09/1989 Thẻ căn cước: 035******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 56842 |
Họ tên:
Đào Đình Thi
Ngày sinh: 10/02/1983 Thẻ căn cước: 035******567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 56843 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lâm
Ngày sinh: 14/12/1981 Thẻ căn cước: 001******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 56844 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Đông
Ngày sinh: 19/10/1991 Thẻ căn cước: 038******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56845 |
Họ tên:
Đinh Văn Quang
Ngày sinh: 19/07/1993 Thẻ căn cước: 036******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56846 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hòa
Ngày sinh: 15/07/1987 Thẻ căn cước: 001******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56847 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Kiên
Ngày sinh: 13/04/1982 Thẻ căn cước: 017******685 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 56848 |
Họ tên:
Tạ Văn Sinh
Ngày sinh: 23/09/1992 Thẻ căn cước: 001******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 56849 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 04/03/1977 Thẻ căn cước: 027******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56850 |
Họ tên:
Bùi Quang Nhật
Ngày sinh: 01/05/1979 Thẻ căn cước: 001******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56851 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Kỳ
Ngày sinh: 08/01/1971 Thẻ căn cước: 019******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56852 |
Họ tên:
Bùi Xuân Kiên
Ngày sinh: 23/04/1990 Thẻ căn cước: 037******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56853 |
Họ tên:
Khúc Chí Cửu
Ngày sinh: 10/02/1980 Thẻ căn cước: 033******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56854 |
Họ tên:
Vũ Khả Hà
Ngày sinh: 17/12/1982 Thẻ căn cước: 033******894 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật điện tử |
|
||||||||||||
| 56855 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tiến
Ngày sinh: 24/06/1987 Thẻ căn cước: 030******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56856 |
Họ tên:
Hỷ Văn Tám
Ngày sinh: 22/10/1982 CMND: 121***073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56857 |
Họ tên:
Lê Hữu Toán
Ngày sinh: 07/01/1995 Thẻ căn cước: 040******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56858 |
Họ tên:
Lê Văn Bẩy
Ngày sinh: 28/11/1976 Thẻ căn cước: 035******108 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56859 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 16/09/1995 Thẻ căn cước: 034******098 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56860 |
Họ tên:
Đinh Công Thắng
Ngày sinh: 29/04/1972 Thẻ căn cước: 040******694 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật XD cầu đường |
|
