Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56821 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 03/02/1992 Thẻ căn cước: 034******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56822 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 29/04/1986 Thẻ căn cước: 034******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển |
|
||||||||||||
| 56823 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tài
Ngày sinh: 14/09/1979 Thẻ căn cước: 034******401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 56824 |
Họ tên:
Hứa Hoàng Anh
Ngày sinh: 09/10/1982 Thẻ căn cước: 030******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56825 |
Họ tên:
Phạm Văn Hùng
Ngày sinh: 13/04/1991 Thẻ căn cước: 037******939 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56826 |
Họ tên:
Phạm Xuân Huy
Ngày sinh: 19/03/1991 Thẻ căn cước: 038******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 56827 |
Họ tên:
Lê Đình Lợi
Ngày sinh: 12/03/1989 Thẻ căn cước: 038******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 56828 |
Họ tên:
Đỗ Đình Tùng
Ngày sinh: 08/11/1989 Thẻ căn cước: 001******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 56829 |
Họ tên:
Trần Vĩnh An
Ngày sinh: 24/04/1976 Thẻ căn cước: 031******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 56830 |
Họ tên:
Phạm Quốc Anh
Ngày sinh: 09/02/1982 Thẻ căn cước: 040******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56831 |
Họ tên:
Đỗ Thế Vân
Ngày sinh: 01/11/1990 Thẻ căn cước: 001******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 56832 |
Họ tên:
Lê Văn Lợi
Ngày sinh: 25/11/1983 Thẻ căn cước: 037******120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 56833 |
Họ tên:
Vũ Thanh Sơn
Ngày sinh: 09/09/1985 Thẻ căn cước: 001******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 56834 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoàng
Ngày sinh: 16/02/1988 Thẻ căn cước: 040******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 56835 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 28/10/1978 Thẻ căn cước: 035******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56836 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Kim
Ngày sinh: 17/08/1981 Thẻ căn cước: 019******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56837 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hùng
Ngày sinh: 06/02/1981 Thẻ căn cước: 001******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 56838 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 24/01/1981 Thẻ căn cước: 001******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56839 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 15/06/1986 Thẻ căn cước: 037******578 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 56840 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 10/01/1988 Thẻ căn cước: 040******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
