Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56801 |
Họ tên:
Đoàn Đức Quang
Ngày sinh: 20/07/1991 Thẻ căn cước: 024******932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Điện tử - Viễn thông |
|
||||||||||||
| 56802 |
Họ tên:
Lê Văn Thanh
Ngày sinh: 27/12/1988 Thẻ căn cước: 001******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 56803 |
Họ tên:
Khuất Quang Huy
Ngày sinh: 12/03/1977 Thẻ căn cước: 001******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56804 |
Họ tên:
Bạch Hà Đông
Ngày sinh: 20/02/1985 Thẻ căn cước: 035******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Máy và Thiết bị Nhiệt - Lạnh ngành Kỹ thuật Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 56805 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trung
Ngày sinh: 04/02/1980 Thẻ căn cước: 001******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56806 |
Họ tên:
Phạm Quang Phương
Ngày sinh: 16/09/1989 Thẻ căn cước: 026******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56807 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 15/11/1989 Thẻ căn cước: 024******273 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56808 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/11/1982 Thẻ căn cước: 031******182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56809 |
Họ tên:
Lê Văn Ân
Ngày sinh: 20/03/1988 Thẻ căn cước: 042******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 56810 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 001******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 56811 |
Họ tên:
Phùng Quang Dương
Ngày sinh: 26/09/1987 Thẻ căn cước: 026******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 56812 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thủy
Ngày sinh: 03/11/1986 CMND: 186***458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56813 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tấn
Ngày sinh: 12/10/1988 Thẻ căn cước: 037******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 56814 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 13/08/1993 Thẻ căn cước: 025******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56815 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhị
Ngày sinh: 12/11/1987 Thẻ căn cước: 037******874 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Trắc địa |
|
||||||||||||
| 56816 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Việt
Ngày sinh: 16/04/1986 CMND: 187***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp và công trình dân dụng |
|
||||||||||||
| 56817 |
Họ tên:
Lê Bá Thắng
Ngày sinh: 07/08/1990 Thẻ căn cước: 038******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56818 |
Họ tên:
Lê Minh Hùng
Ngày sinh: 16/02/1986 CMND: 186***014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56819 |
Họ tên:
Trần Xuân Thắng
Ngày sinh: 26/10/1986 CMND: 186***249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 56820 |
Họ tên:
Trần Đức Thắng
Ngày sinh: 09/08/1982 Thẻ căn cước: 001******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
