Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56781 |
Họ tên:
Nguyễn Công Chính
Ngày sinh: 30/04/1997 Thẻ căn cước: 040******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 56782 |
Họ tên:
Trần Quang Anh
Ngày sinh: 03/04/1989 Thẻ căn cước: 001******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 56783 |
Họ tên:
Vũ Anh Sơn
Ngày sinh: 16/12/1982 CMND: 031***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56784 |
Họ tên:
Nguyễn Giang Tùng
Ngày sinh: 26/11/1975 Thẻ căn cước: 031******690 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 56785 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trìu
Ngày sinh: 20/11/1988 Thẻ căn cước: 034******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 56786 |
Họ tên:
Trần Đình Sang
Ngày sinh: 13/10/1994 Thẻ căn cước: 036******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56787 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Luân
Ngày sinh: 29/06/1993 Thẻ căn cước: 027******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 56788 |
Họ tên:
Cao Tiến Nam
Ngày sinh: 13/11/1983 CMND: 132***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 56789 |
Họ tên:
Hoàng Đình Việt
Ngày sinh: 02/11/1984 Thẻ căn cước: 040******672 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 56790 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hùng
Ngày sinh: 03/01/1980 Thẻ căn cước: 031******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 56791 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Dũng
Ngày sinh: 03/08/1987 Thẻ căn cước: 001******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 56792 |
Họ tên:
Đinh Tiến Linh
Ngày sinh: 16/11/1985 Thẻ căn cước: 001******912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm đô thị |
|
||||||||||||
| 56793 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Toản
Ngày sinh: 08/10/1963 Thẻ căn cước: 035******553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56794 |
Họ tên:
Lê Văn Hoàng
Ngày sinh: 19/08/1995 Thẻ căn cước: 024******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56795 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàng
Ngày sinh: 27/03/1989 Thẻ căn cước: 015******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật CTXD -Xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 56796 |
Họ tên:
Lương Đức Trinh
Ngày sinh: 18/10/1985 Thẻ căn cước: 036******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng đường ô tô và sân bay ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 56797 |
Họ tên:
Đỗ Duy Khánh
Ngày sinh: 02/09/1993 Thẻ căn cước: 001******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56798 |
Họ tên:
Hoàng Hải Nam
Ngày sinh: 04/01/1985 Thẻ căn cước: 001******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 56799 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Công
Ngày sinh: 07/10/1974 Thẻ căn cước: 001******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường bộ hệ bằng 2 |
|
||||||||||||
| 56800 |
Họ tên:
Lê Văn Đoàn
Ngày sinh: 18/03/1990 Thẻ căn cước: 001******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
