Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56741 |
Họ tên:
Trần Huy Thắng
Ngày sinh: 20/09/1971 Thẻ căn cước: 030******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 56742 |
Họ tên:
Phạm Hồng Quang
Ngày sinh: 28/02/1977 Thẻ căn cước: 001******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56743 |
Họ tên:
Lê Thanh Nam
Ngày sinh: 08/12/1981 Thẻ căn cước: 017******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 56744 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Khôi
Ngày sinh: 21/03/1989 Thẻ căn cước: 036******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56745 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Phúc
Ngày sinh: 25/09/1976 Thẻ căn cước: 001******475 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch - Quy hoạch đô thị & nông thôn |
|
||||||||||||
| 56746 |
Họ tên:
Đào Văn Hoàng
Ngày sinh: 17/08/1982 Thẻ căn cước: 022******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 56747 |
Họ tên:
Phạm Văn Quân
Ngày sinh: 21/12/1981 Thẻ căn cước: 001******745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56748 |
Họ tên:
Nguyễn Tống Chung
Ngày sinh: 10/08/1976 Thẻ căn cước: 042******830 Trình độ chuyên môn: Trung học Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 56749 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hạnh
Ngày sinh: 07/04/1984 CMND: 142***718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56750 |
Họ tên:
Đỗ Danh Đông
Ngày sinh: 28/08/1986 Thẻ căn cước: 001******180 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56751 |
Họ tên:
Kiều Ngọc Anh
Ngày sinh: 07/01/1990 CMND: 186***531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật đều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 56752 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chung
Ngày sinh: 18/09/1979 Thẻ căn cước: 027******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56753 |
Họ tên:
Lê Văn Hướng
Ngày sinh: 05/02/1985 Thẻ căn cước: 033******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thủy - Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 56754 |
Họ tên:
Cao Bá Tuấn
Ngày sinh: 05/06/1983 Thẻ căn cước: 019******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56755 |
Họ tên:
Phạm Văn Chính
Ngày sinh: 10/06/1982 Thẻ căn cước: 034******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 56756 |
Họ tên:
Bùi Công Cao
Ngày sinh: 05/07/1958 Thẻ căn cước: 034******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 56757 |
Họ tên:
Lại Thái Sơn
Ngày sinh: 19/10/1991 Thẻ căn cước: 035******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 56758 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên
Ngày sinh: 19/11/1981 CMND: 131***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 56759 |
Họ tên:
Trần Thanh Long
Ngày sinh: 30/10/1991 Thẻ căn cước: 034******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56760 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Quỳnh
Ngày sinh: 03/11/1982 Thẻ căn cước: 035******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện |
|
