Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56721 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hải
Ngày sinh: 25/11/1989 Thẻ căn cước: 038******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 56722 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 08/12/1974 CMND: 161***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 56723 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hưng
Ngày sinh: 15/07/1981 Thẻ căn cước: 022******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 56724 |
Họ tên:
Lê Ngọc Long
Ngày sinh: 26/02/1980 Thẻ căn cước: 031******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 56725 |
Họ tên:
Lang Hải Phong
Ngày sinh: 25/11/1993 Thẻ căn cước: 040******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56726 |
Họ tên:
Cao Thanh Tuấn
Ngày sinh: 02/03/1983 Thẻ căn cước: 040******236 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56727 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/02/1959 Thẻ căn cước: 042******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56728 |
Họ tên:
Lê Văn Chiến
Ngày sinh: 30/10/1993 CMND: 132***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 56729 |
Họ tên:
Phạm Bảo Ngọc
Ngày sinh: 09/10/1975 Thẻ căn cước: 001******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 56730 |
Họ tên:
Hoàng Anh Đức
Ngày sinh: 29/04/1990 Thẻ căn cước: 030******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 56731 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Khánh
Ngày sinh: 30/01/1986 Thẻ căn cước: 027******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khoa học máy tính |
|
||||||||||||
| 56732 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 30/09/1979 Thẻ căn cước: 034******435 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Giao thông vận tải |
|
||||||||||||
| 56733 |
Họ tên:
Trịnh Công Thắng
Ngày sinh: 24/03/1990 Thẻ căn cước: 034******257 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 56734 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Duy
Ngày sinh: 12/07/1996 Thẻ căn cước: 034******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 56735 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Vinh
Ngày sinh: 29/10/1995 Thẻ căn cước: 004******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 56736 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh
Ngày sinh: 22/10/1993 CMND: 017***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 56737 |
Họ tên:
Vũ Minh Sáng
Ngày sinh: 29/11/1992 Thẻ căn cước: 034******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56738 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Bảo
Ngày sinh: 01/07/1983 Thẻ căn cước: 031******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 56739 |
Họ tên:
Trương Đình Thiện
Ngày sinh: 10/05/1985 Thẻ căn cước: 038******762 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56740 |
Họ tên:
Đặng Văn Long
Ngày sinh: 20/12/1988 Thẻ căn cước: 030******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện chuyên ngành Hệ thống điện |
|
