Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56701 |
Họ tên:
Phan Văn Tứ
Ngày sinh: 16/02/1983 Thẻ căn cước: 052******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56702 |
Họ tên:
Võ Nguyên Phong
Ngày sinh: 26/04/1976 CMND: 211***683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 56703 |
Họ tên:
Vũ Văn Chức
Ngày sinh: 01/06/1981 Thẻ căn cước: 030******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 56704 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dương
Ngày sinh: 07/02/1982 CMND: 201***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56705 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thiệp
Ngày sinh: 24/04/1990 Thẻ căn cước: 001******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56706 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 17/12/1986 Thẻ căn cước: 031******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56707 |
Họ tên:
Hoàng Đức Thắng
Ngày sinh: 14/08/1983 Thẻ căn cước: 017******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 56708 |
Họ tên:
Đỗ Trung Kiên
Ngày sinh: 23/01/1989 Thẻ căn cước: 025******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56709 |
Họ tên:
Lê Văn Ưu
Ngày sinh: 20/10/1990 Thẻ căn cước: 036******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 56710 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Nam
Ngày sinh: 11/09/1987 Thẻ căn cước: 035******632 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 56711 |
Họ tên:
Lại Sơn Tùng
Ngày sinh: 23/03/1984 Thẻ căn cước: 025******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56712 |
Họ tên:
Hoàng Đức Trình
Ngày sinh: 23/04/1980 Thẻ căn cước: 001******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy văn môi trường |
|
||||||||||||
| 56713 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Cường
Ngày sinh: 07/03/1974 Thẻ căn cước: 034******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56714 |
Họ tên:
Đặng Văn Tùng
Ngày sinh: 28/05/1986 Thẻ căn cước: 008******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 56715 |
Họ tên:
Trần Khánh Trung
Ngày sinh: 24/01/1994 CMND: 163***455 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56716 |
Họ tên:
Phan Văn Nam
Ngày sinh: 18/03/1992 Thẻ căn cước: 040******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56717 |
Họ tên:
Phạm Trọng Tuấn
Ngày sinh: 25/10/1989 Thẻ căn cước: 038******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56718 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Sơn
Ngày sinh: 16/04/1984 Thẻ căn cước: 025******292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56719 |
Họ tên:
Lưu Quang Công
Ngày sinh: 10/05/1987 CMND: 142***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 56720 |
Họ tên:
Dương Văn Huy
Ngày sinh: 06/09/1992 CMND: 091***093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
