Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56681 |
Họ tên:
Phạm Văn Huấn
Ngày sinh: 02/12/1989 Thẻ căn cước: 068******413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 56682 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quảng
Ngày sinh: 07/01/1973 Thẻ căn cước: 049******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử |
|
||||||||||||
| 56683 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Anh
Ngày sinh: 06/09/1968 Thẻ căn cước: 038******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 56684 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Sơn_Thu hồi theo Quyết định số 14/2024/QĐ-VACC ngày 22/02/2024 của Hiệp hội các nhà thầu xây dựng Việt Nam
Ngày sinh: 08/06/1976 Thẻ căn cước: 091******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 56685 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Tú
Ngày sinh: 01/01/1988 CMND: 191***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56686 |
Họ tên:
Nguyễn Song Toàn
Ngày sinh: 08/09/1990 CMND: 191***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56687 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Văn
Ngày sinh: 24/04/1994 Thẻ căn cước: 051******982 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56688 |
Họ tên:
Huỳnh Hải Âu
Ngày sinh: 06/02/1990 Thẻ căn cước: 052******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56689 |
Họ tên:
Đặng Xuân Trường
Ngày sinh: 13/11/1984 Thẻ căn cước: 066******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 56690 |
Họ tên:
Dương Cao Nông
Ngày sinh: 16/06/1995 CMND: 341***231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 56691 |
Họ tên:
Lê Văn Phố
Ngày sinh: 17/07/1990 CMND: 371***901 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56692 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 20/02/1987 CMND: 186***930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 56693 |
Họ tên:
Lê Xuân Cường
Ngày sinh: 27/02/1994 Thẻ căn cước: 042******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56694 |
Họ tên:
Trần Văn Ngôn
Ngày sinh: 05/08/1993 Thẻ căn cước: 051******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 56695 |
Họ tên:
Trần Chí Trí
Ngày sinh: 20/02/1991 CMND: 215***001 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56696 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Sơn
Ngày sinh: 20/07/1992 Thẻ căn cước: 040******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghê Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 56697 |
Họ tên:
Lê Văn Lắm
Ngày sinh: 04/04/1978 Thẻ căn cước: 052******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56698 |
Họ tên:
Ung Nguyễn Hoàng Bửu
Ngày sinh: 01/08/1988 Thẻ căn cước: 052******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56699 |
Họ tên:
Võ Đình Đạt
Ngày sinh: 20/08/1994 Thẻ căn cước: 051******696 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 56700 |
Họ tên:
Trần Như Phát
Ngày sinh: 24/01/1985 Thẻ căn cước: 051******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
