Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56641 |
Họ tên:
Phạm Tiến Cường
Ngày sinh: 24/03/1981 CMND: 280***812 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông - Vô tuyến điện và thông tin liên lạc |
|
||||||||||||
| 56642 |
Họ tên:
Hoàng Văn Chiến
Ngày sinh: 15/01/1993 Thẻ căn cước: 045******756 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56643 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Đa
Ngày sinh: 28/10/1996 CMND: 215***162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 56644 |
Họ tên:
Lê Văn Thái
Ngày sinh: 01/03/1978 Thẻ căn cước: 082******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56645 |
Họ tên:
Nguyễn Thới Lai
Ngày sinh: 19/09/1985 Thẻ căn cước: 072******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56646 |
Họ tên:
Hoàng Thế Tân
Ngày sinh: 02/07/1991 Thẻ căn cước: 052******493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56647 |
Họ tên:
Hồ Đại Nhân
Ngày sinh: 11/05/1991 Thẻ căn cước: 045******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56648 |
Họ tên:
Vũ Quốc Tịch
Ngày sinh: 06/08/1991 Thẻ căn cước: 095******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56649 |
Họ tên:
Trần Quốc Toàn
Ngày sinh: 01/04/1985 CMND: 311***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56650 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giỏi
Ngày sinh: 20/12/1987 Thẻ căn cước: 052******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56651 |
Họ tên:
Lê Xuân Thành
Ngày sinh: 01/10/1989 Thẻ căn cước: 038******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 56652 |
Họ tên:
Bùi Văn Kiên
Ngày sinh: 02/11/1987 Thẻ căn cước: 038******328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56653 |
Họ tên:
Hoàng Sĩ Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/01/1980 Thẻ căn cước: 075******281 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 56654 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thể
Ngày sinh: 16/07/1988 Thẻ căn cước: 036******844 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56655 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Long
Ngày sinh: 24/03/1989 Hộ chiếu: C86**725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56656 |
Họ tên:
Bùi Đặng Phát
Ngày sinh: 14/07/1989 Thẻ căn cước: 051******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56657 |
Họ tên:
Đỗ Phú Thái
Ngày sinh: 23/04/1983 Thẻ căn cước: 049******931 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56658 |
Họ tên:
Vũ Minh Hùng
Ngày sinh: 18/03/1994 CMND: 341***189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 56659 |
Họ tên:
Mai Viết Thuật
Ngày sinh: 02/10/1972 Thẻ căn cước: 034******051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 56660 |
Họ tên:
Danh Kiều
Ngày sinh: 14/02/1987 Thẻ căn cước: 091******395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện - điện tử |
|
