Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56621 |
Họ tên:
Bùi Minh Hiếu
Ngày sinh: 11/08/1995 Thẻ căn cước: 017******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 56622 |
Họ tên:
Lê Anh Tú
Ngày sinh: 06/05/1994 CMND: 212***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 56623 |
Họ tên:
Đặng Minh Tâm
Ngày sinh: 12/09/1988 Thẻ căn cước: 060******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 56624 |
Họ tên:
Cao Tiến Hải
Ngày sinh: 11/05/1959 CMND: 240***331 Trình độ chuyên môn: Trung cấp thiết kế thi công; Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56625 |
Họ tên:
Phạm Thanh Thành
Ngày sinh: 27/09/1988 CMND: 233***461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56626 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chạy
Ngày sinh: 16/04/1988 Thẻ căn cước: 058******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56627 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thân
Ngày sinh: 20/06/1988 Thẻ căn cước: 040******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56628 |
Họ tên:
Phạm Minh Sang
Ngày sinh: 05/01/1989 Thẻ căn cước: 083******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56629 |
Họ tên:
Lê Thanh Tuấn
Ngày sinh: 10/08/1978 Thẻ căn cước: 049******033 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56630 |
Họ tên:
Phạm Huỳnh Nhất Hạnh
Ngày sinh: 10/12/1990 Hộ chiếu: C70**665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56631 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thịnh
Ngày sinh: 01/07/1989 CMND: 230***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 56632 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thiện
Ngày sinh: 26/09/1995 CMND: 362***679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56633 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Quang
Ngày sinh: 10/03/1982 Thẻ căn cước: 056******763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56634 |
Họ tên:
Phùng Văn Trí
Ngày sinh: 08/08/1988 CMND: 215***425 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 56635 |
Họ tên:
Đặng Văn Thuận
Ngày sinh: 01/04/1982 Thẻ căn cước: 001******748 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng công trình - xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 56636 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Khắc
Ngày sinh: 15/01/1976 Thẻ căn cước: 036******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm - Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 56637 |
Họ tên:
Đặng Quốc Tiến
Ngày sinh: 03/12/1988 CMND: 261***505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56638 |
Họ tên:
Trần Kim Tuấn
Ngày sinh: 20/11/1977 CMND: 225***573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56639 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Học
Ngày sinh: 21/11/1984 Thẻ căn cước: 001******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56640 |
Họ tên:
Lâm Quang Khánh
Ngày sinh: 09/05/1986 Thẻ căn cước: 048******640 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi-thủy điện |
|
