Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56601 |
Họ tên:
Võ Thành Giác
Ngày sinh: 09/07/1970 Thẻ căn cước: 060******024 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 56602 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Luận
Ngày sinh: 28/03/1982 Thẻ căn cước: 060******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 56603 |
Họ tên:
Võ Trần Đức Thảo
Ngày sinh: 12/09/1982 Thẻ căn cước: 060******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 56604 |
Họ tên:
Lê Hồng Long
Ngày sinh: 23/02/1994 CMND: 261***469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56605 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyết Trâm
Ngày sinh: 06/10/1974 Thẻ căn cước: 060******861 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 56606 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Chương
Ngày sinh: 10/03/1980 Thẻ căn cước: 060******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 56607 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 29/09/1982 CMND: 031***485 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56608 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Ninh
Ngày sinh: 01/03/1990 CMND: 121***614 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56609 |
Họ tên:
Đinh Quang Hải
Ngày sinh: 03/12/1987 Thẻ căn cước: 036******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56610 |
Họ tên:
Phan Duy Lâm
Ngày sinh: 18/12/1990 CMND: 381***337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56611 |
Họ tên:
Trần Ngọc Anh
Ngày sinh: 07/09/1982 Thẻ căn cước: 001******300 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Quản lý Xây dựng, Kỹ sư Xây dựng Dân dựng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56612 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tuấn
Ngày sinh: 23/01/1985 Thẻ căn cước: 001******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình cầu đường |
|
||||||||||||
| 56613 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 09/03/1982 Thẻ căn cước: 027******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 56614 |
Họ tên:
Nguyễn Triển Vọng
Ngày sinh: 31/01/1993 Thẻ căn cước: 034******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56615 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 22/03/1971 Thẻ căn cước: 001******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 56616 |
Họ tên:
Hà Khắc Bình
Ngày sinh: 17/08/1996 Thẻ căn cước: 036******667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 56617 |
Họ tên:
Trần Duy Huy
Ngày sinh: 06/11/1995 Thẻ căn cước: 031******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 56618 |
Họ tên:
Hoàng Quang Vũ
Ngày sinh: 06/12/1994 Thẻ căn cước: 064******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56619 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Anh
Ngày sinh: 26/02/1995 Thẻ căn cước: 001******879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 56620 |
Họ tên:
Đinh Văn Cường
Ngày sinh: 05/10/1993 Thẻ căn cước: 038******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
