Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5641 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Vũ
Ngày sinh: 20/07/1987 Thẻ căn cước: 049******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5642 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 082******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 5643 |
Họ tên:
Đặng Quang Đức
Ngày sinh: 14/06/1975 Thẻ căn cước: 040******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 5644 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Chỉ
Ngày sinh: 20/07/1974 Thẻ căn cước: 049******437 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư- ngành kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 5645 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sính
Ngày sinh: 05/04/1969 Thẻ căn cước: 044******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 5646 |
Họ tên:
Bùi Văn Đua
Ngày sinh: 10/05/1990 Thẻ căn cước: 082******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5647 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Lộc
Ngày sinh: 10/10/1994 Thẻ căn cước: 082******857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 5648 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuân
Ngày sinh: 06/04/1983 Thẻ căn cước: 038******873 Trình độ chuyên môn: kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 5649 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 09/10/1993 Thẻ căn cước: 051******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5650 |
Họ tên:
Dương Hoàng Phương Kiệt
Ngày sinh: 28/06/1993 Thẻ căn cước: 082******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5651 |
Họ tên:
Vy Phan Trường
Ngày sinh: 30/10/1998 Thẻ căn cước: 075******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5652 |
Họ tên:
Trần Danh Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/12/1996 Thẻ căn cước: 066******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5653 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 16/04/1997 Thẻ căn cước: 093******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5654 |
Họ tên:
Lê Thái Trung
Ngày sinh: 11/10/1998 Thẻ căn cước: 075******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5655 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Dương
Ngày sinh: 02/09/1997 Thẻ căn cước: 054******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5656 |
Họ tên:
Bùi Tấn Lợi
Ngày sinh: 07/11/1996 Thẻ căn cước: 072******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ-điện tử |
|
||||||||||||
| 5657 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Thành
Ngày sinh: 17/10/1993 Thẻ căn cước: 056******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5658 |
Họ tên:
Trần Quốc Tài
Ngày sinh: 12/03/1994 Thẻ căn cước: 080******103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5659 |
Họ tên:
Hứa Văn Cường
Ngày sinh: 14/04/1985 Thẻ căn cước: 072******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng và Công nghiệp), |
|
||||||||||||
| 5660 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hưng
Ngày sinh: 26/10/1995 Thẻ căn cước: 052******604 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
