Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56541 |
Họ tên:
Mai Đức Hợp
Ngày sinh: 05/11/1977 Thẻ căn cước: 044******066 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Cầu đường - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 56542 |
Họ tên:
Thái Đức Thành
Ngày sinh: 03/01/1992 Thẻ căn cước: 044******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 56543 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Hùng.
Ngày sinh: 19/09/1982 Thẻ căn cước: 044******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 56544 |
Họ tên:
Lê Quang Hùng
Ngày sinh: 16/08/1992 Thẻ căn cước: 044******619 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 56545 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thương
Ngày sinh: 19/01/1992 Thẻ căn cước: 044******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56546 |
Họ tên:
Đinh Như Quyến
Ngày sinh: 05/10/1985 CMND: 194***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 56547 |
Họ tên:
Trần Xuân Ánh
Ngày sinh: 26/10/1996 Thẻ căn cước: 044******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56548 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Lãm
Ngày sinh: 26/02/1969 Thẻ căn cước: 060******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 56549 |
Họ tên:
Bùi Văn Thắng
Ngày sinh: 18/07/1989 CMND: 121***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56550 |
Họ tên:
Lê Huy Việt
Ngày sinh: 04/12/1987 CMND: 142***209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56551 |
Họ tên:
Ngô Xuân Hùng
Ngày sinh: 16/10/1988 CMND: 091***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 56552 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hưng
Ngày sinh: 29/01/1987 Thẻ căn cước: 027******014 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 56553 |
Họ tên:
Đặng Công Minh
Ngày sinh: 27/12/1996 Thẻ căn cước: 027******187 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 56554 |
Họ tên:
Ngô Anh Minh
Ngày sinh: 15/12/1985 Thẻ căn cước: 027******606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường ô tô và sân bay |
|
||||||||||||
| 56555 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Minh
Ngày sinh: 23/11/1994 Thẻ căn cước: 027******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 56556 |
Họ tên:
Ngô Quang Vượng
Ngày sinh: 02/10/1995 Thẻ căn cước: 027******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56557 |
Họ tên:
Trần Văn Hợp
Ngày sinh: 20/05/1986 Thẻ căn cước: 027******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 56558 |
Họ tên:
Nguyễn Chơn Song
Ngày sinh: 26/06/1996 Thẻ căn cước: 062******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 56559 |
Họ tên:
HUỲNH AN TRÍ
Ngày sinh: 11/01/1993 Thẻ căn cước: 089******629 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 56560 |
Họ tên:
TRỊNH NGỌC TƯỜNG VY
Ngày sinh: 16/09/1995 Thẻ căn cước: 080******655 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Thiết kế đô thị) |
|
