Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56521 |
Họ tên:
Phan Công Dũng
Ngày sinh: 25/11/1996 Thẻ căn cước: 079******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56522 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Nghĩa
Ngày sinh: 27/12/1981 Thẻ căn cước: 075******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56523 |
Họ tên:
Trần Văn Nam
Ngày sinh: 20/09/1994 CMND: 273***656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 56524 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Lý
Ngày sinh: 05/03/1990 Thẻ căn cước: 052******185 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 56525 |
Họ tên:
TRẦN QUỐC TRUNG
Ngày sinh: 14/02/1994 Thẻ căn cước: 094******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56526 |
Họ tên:
TRẦN VĂN TRỌN
Ngày sinh: 01/08/1978 Thẻ căn cước: 094******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 56527 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH DŨNG
Ngày sinh: 18/08/1992 CMND: 312***822 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 56528 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tài
Ngày sinh: 15/03/1985 Thẻ căn cước: 087******612 Trình độ chuyên môn: Đại học - Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 56529 |
Họ tên:
Võ Quang Toàn
Ngày sinh: 19/04/1981 Thẻ căn cước: 087******558 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56530 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Thư
Ngày sinh: 14/09/1995 Thẻ căn cước: 087******960 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 56531 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Đường
Ngày sinh: 27/06/1981 Thẻ căn cước: 087******502 Trình độ chuyên môn: Đại học - Thủy công đồng bằng, thạc sĩ- Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 56532 |
Họ tên:
Đào Anh Khoa
Ngày sinh: 13/08/1977 Thẻ căn cước: 087******775 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 56533 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Truyện
Ngày sinh: 12/10/1987 Thẻ căn cước: 087******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56534 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Hải
Ngày sinh: 13/09/1980 CMND: 341***255 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56535 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 22/07/1984 Thẻ căn cước: 087******602 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56536 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ân
Ngày sinh: 19/12/1991 Thẻ căn cước: 087******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (Chuyên ngành Xây dựng dân dụng - Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 56537 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hảo
Ngày sinh: 27/03/1984 Thẻ căn cước: 044******942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 56538 |
Họ tên:
Lê Văn Bảo
Ngày sinh: 22/11/1989 Thẻ căn cước: 044******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 56539 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nam
Ngày sinh: 22/09/1982 Thẻ căn cước: 044******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 56540 |
Họ tên:
Đinh Xuân Huyến
Ngày sinh: 10/10/1971 Thẻ căn cước: 044******458 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
