Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56501 |
Họ tên:
Lê Huỳnh Tuấn Duy
Ngày sinh: 03/01/1993 Thẻ căn cước: 051******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56502 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tuấn
Ngày sinh: 23/11/1989 Thẻ căn cước: 038******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56503 |
Họ tên:
Trần Thành Tâm
Ngày sinh: 31/10/1992 CMND: 024***847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56504 |
Họ tên:
Trương Quốc Việt
Ngày sinh: 31/05/1988 Thẻ căn cước: 075******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56505 |
Họ tên:
Đoàn Tấn Kỳ
Ngày sinh: 22/05/1982 Thẻ căn cước: 049******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 56506 |
Họ tên:
Trương Hữu Thành
Ngày sinh: 15/10/1974 Thẻ căn cước: 042******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56507 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Phát
Ngày sinh: 25/10/1988 Thẻ căn cước: 052******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56508 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Phong
Ngày sinh: 01/10/1986 CMND: 186***626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 56509 |
Họ tên:
Trần Văn Nhân
Ngày sinh: 16/02/1993 CMND: 215***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển tự động hóa |
|
||||||||||||
| 56510 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hưng
Ngày sinh: 04/08/1989 Thẻ căn cước: 038******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56511 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Văn
Ngày sinh: 19/12/1992 Thẻ căn cước: 064******420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56512 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 09/04/1991 Thẻ căn cước: 075******222 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56513 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 16/09/1987 Thẻ căn cước: 052******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56514 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Linh Tâm
Ngày sinh: 19/08/1993 Thẻ căn cước: 049******537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 56515 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhã
Ngày sinh: 05/01/1989 Thẻ căn cước: 044******163 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
||||||||||||
| 56516 |
Họ tên:
Bạch Văn Hiệu
Ngày sinh: 01/02/1992 CMND: 191***060 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56517 |
Họ tên:
Võ Duy Hiếu
Ngày sinh: 30/04/1993 Thẻ căn cước: 054******423 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 56518 |
Họ tên:
Đào Trọng Hưng
Ngày sinh: 16/02/1991 CMND: 215***290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56519 |
Họ tên:
Huỳnh Phúc Thuận
Ngày sinh: 21/07/1993 CMND: 301***873 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
||||||||||||
| 56520 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Hiếu
Ngày sinh: 26/10/1992 CMND: 331***219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
