Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56481 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Giang
Ngày sinh: 16/02/1988 CMND: 365***807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 56482 |
Họ tên:
Võ Minh Luân
Ngày sinh: 12/05/1983 Thẻ căn cước: 094******158 Trình độ chuyên môn: Trung cấp ngành Kỹ thuật Thủy lợi chuyên ngành Thủy lợi tổng hợp |
|
||||||||||||
| 56483 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vinh
Ngày sinh: 30/04/1983 CMND: 363***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56484 |
Họ tên:
Trần Minh Bình
Ngày sinh: 27/02/1984 CMND: 365***063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 56485 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Được
Ngày sinh: 24/05/1965 Thẻ căn cước: 094******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 56486 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Ân
Ngày sinh: 03/07/1987 Thẻ căn cước: 079******710 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy văn - Môi trường |
|
||||||||||||
| 56487 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hà
Ngày sinh: 27/07/1993 Thẻ căn cước: 051******358 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 56488 |
Họ tên:
Trương Lê Xuân
Ngày sinh: 23/01/1993 Thẻ căn cước: 060******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56489 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Như Long
Ngày sinh: 25/09/1989 Thẻ căn cước: 060******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56490 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Hiệp
Ngày sinh: 16/12/1992 Thẻ căn cước: 060******450 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ ktx thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56491 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Xuyến
Ngày sinh: 08/08/1981 CMND: 260***370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 56492 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Trung
Ngày sinh: 08/04/1983 Thẻ căn cước: 060******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56493 |
Họ tên:
Đào Thanh Xuân
Ngày sinh: 11/04/1983 Thẻ căn cước: 037******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56494 |
Họ tên:
Trần Khắc Hoài
Ngày sinh: 02/06/1984 Thẻ căn cước: 060******192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 56495 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 02/01/1984 CMND: 260***467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56496 |
Họ tên:
Bùi Minh Khánh
Ngày sinh: 10/10/1981 Thẻ căn cước: 079******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dưng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56497 |
Họ tên:
Võ Tùng Nguyên
Ngày sinh: 14/01/1992 Thẻ căn cước: 079******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 56498 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thạch
Ngày sinh: 06/09/1978 Thẻ căn cước: 051******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 56499 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Thọ
Ngày sinh: 17/10/1987 Thẻ căn cước: 060******813 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học môi trường |
|
||||||||||||
| 56500 |
Họ tên:
Trần Japan
Ngày sinh: 04/06/1990 Thẻ căn cước: 054******144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
