Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56461 |
Họ tên:
Tôn Thất Duy Thanh
Ngày sinh: 12/11/1993 Thẻ căn cước: 060******035 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56462 |
Họ tên:
Trương Nhựt Tuấn
Ngày sinh: 20/03/1989 Thẻ căn cước: 082******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56463 |
Họ tên:
Phạm Văn Hồng
Ngày sinh: 15/01/1984 CMND: 272***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 56464 |
Họ tên:
Đoàn Văn Châu
Ngày sinh: 24/12/1994 CMND: 221***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 56465 |
Họ tên:
Lê Duy Chương
Ngày sinh: 17/04/1990 Thẻ căn cước: 040******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56466 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Dương
Ngày sinh: 22/10/1995 Thẻ căn cước: 066******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 56467 |
Họ tên:
Lê Kinh Luân
Ngày sinh: 27/11/1994 Thẻ căn cước: 082******176 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 56468 |
Họ tên:
Bạch Ngọc Vương
Ngày sinh: 08/11/1994 Thẻ căn cước: 080******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56469 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Nhân
Ngày sinh: 13/04/1993 Thẻ căn cước: 079******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 56470 |
Họ tên:
Trần Thạch Kiên
Ngày sinh: 10/05/1993 CMND: 205***030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 56471 |
Họ tên:
Lê Minh Hiếu
Ngày sinh: 03/05/1988 Thẻ căn cước: 038******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56472 |
Họ tên:
Phạm Thành An
Ngày sinh: 07/02/1995 Thẻ căn cước: 089******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56473 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huế
Ngày sinh: 06/09/1993 Thẻ căn cước: 042******396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 56474 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phon
Ngày sinh: 15/10/1988 CMND: 331***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56475 |
Họ tên:
Lý Tấn Lộc
Ngày sinh: 22/07/1978 Thẻ căn cước: 074******698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56476 |
Họ tên:
Võ Duy Thanh
Ngày sinh: 20/02/1986 CMND: 341***646 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56477 |
Họ tên:
Từ Chí Hiếu
Ngày sinh: 05/02/1992 CMND: 212***545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 56478 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lắng
Ngày sinh: 04/02/1974 CMND: 365***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56479 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 10/02/1990 Thẻ căn cước: 094******054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 56480 |
Họ tên:
Thạch Hoàng Linh
Ngày sinh: 06/10/1984 CMND: 365***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
