Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56441 |
Họ tên:
Bùi Thái Nguyên
Ngày sinh: 12/07/1987 Thẻ căn cước: 040******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56442 |
Họ tên:
Lữ Thanh Thắng
Ngày sinh: 15/04/1992 Thẻ căn cước: 075******919 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56443 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phi
Ngày sinh: 19/06/1988 CMND: 221***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 56444 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Trí
Ngày sinh: 01/04/1991 Thẻ căn cước: 049******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56445 |
Họ tên:
Trịnh Minh Thiện
Ngày sinh: 08/04/1994 CMND: 381***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56446 |
Họ tên:
Đặng Đức Độ
Ngày sinh: 04/01/1976 Thẻ căn cước: 060******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 56447 |
Họ tên:
Đào Duy Trình
Ngày sinh: 08/11/1994 CMND: 212***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56448 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Gia
Ngày sinh: 16/09/1990 Thẻ căn cước: 075******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56449 |
Họ tên:
Võ Hoài Nam
Ngày sinh: 25/03/1973 Thẻ căn cước: 001******919 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 56450 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Sơn
Ngày sinh: 19/01/1995 CMND: 215***658 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 56451 |
Họ tên:
Thái Quốc Anh
Ngày sinh: 26/04/1992 Thẻ căn cước: 092******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56452 |
Họ tên:
Võ Trung Chính
Ngày sinh: 01/01/1974 Thẻ căn cước: 049******253 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 56453 |
Họ tên:
Nguyễn Quan Khiêm
Ngày sinh: 12/06/1984 CMND: 370***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 56454 |
Họ tên:
Đỗ Quang Vĩnh
Ngày sinh: 28/07/1989 CMND: 197***111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dưng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56455 |
Họ tên:
Huỳnh Hồng Đức
Ngày sinh: 02/04/1994 CMND: 352***878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56456 |
Họ tên:
Trương Quang Nhật
Ngày sinh: 22/12/1993 Thẻ căn cước: 042******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56457 |
Họ tên:
Cao Nguyên Hiển
Ngày sinh: 07/11/1992 CMND: 221***864 Trình độ chuyên môn: Cử nhân sư phạm điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 56458 |
Họ tên:
Trần Sỹ Tuấn
Ngày sinh: 02/03/1996 Thẻ căn cước: 034******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56459 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Minh Quang
Ngày sinh: 20/09/1994 Thẻ căn cước: 067******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56460 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hải
Ngày sinh: 16/04/1981 Thẻ căn cước: 079******226 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
