Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56421 |
Họ tên:
Ngô Phước Thành
Ngày sinh: 06/07/1989 Thẻ căn cước: 036******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 56422 |
Họ tên:
Trần Vang Thinh
Ngày sinh: 26/02/1994 CMND: 225***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56423 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 03/03/1985 Thẻ căn cước: 052******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56424 |
Họ tên:
Trần Huỳnh Hoang
Ngày sinh: 16/11/1990 CMND: 241***480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 56425 |
Họ tên:
Cao Đình Chinh
Ngày sinh: 24/03/1985 Thẻ căn cước: 046******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56426 |
Họ tên:
Lê Anh Triều
Ngày sinh: 04/01/1989 CMND: 212***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56427 |
Họ tên:
Mai Đình Thảo
Ngày sinh: 15/12/1979 Thẻ căn cước: 038******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khoan khai thác dầu khí |
|
||||||||||||
| 56428 |
Họ tên:
Tôn Thất Tùng
Ngày sinh: 16/11/1991 Thẻ căn cước: 046******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56429 |
Họ tên:
Trương Hoài Bảo
Ngày sinh: 09/09/1985 CMND: 211***146 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56430 |
Họ tên:
Trương Thành Nhơn
Ngày sinh: 06/01/1992 Thẻ căn cước: 046******591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56431 |
Họ tên:
Trần Văn Hải
Ngày sinh: 03/04/1991 Thẻ căn cước: 054******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56432 |
Họ tên:
Trần Văn Bắc
Ngày sinh: 11/07/1992 Thẻ căn cước: 036******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 56433 |
Họ tên:
Phạm Văn Liệt
Ngày sinh: 08/06/1985 Thẻ căn cước: 051******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 56434 |
Họ tên:
Nguyễn Lý Phi Đằng
Ngày sinh: 09/05/1996 CMND: 341***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56435 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 02/12/1990 Thẻ căn cước: 077******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56436 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thích
Ngày sinh: 02/06/1991 CMND: 312***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 56437 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy
Ngày sinh: 20/03/1988 Thẻ căn cước: 060******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 56438 |
Họ tên:
Phạm Văn Hải
Ngày sinh: 07/07/1992 Thẻ căn cước: 067******496 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 56439 |
Họ tên:
Lê Chí Bảo
Ngày sinh: 22/02/1996 Thẻ căn cước: 077******571 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt - lạnh |
|
||||||||||||
| 56440 |
Họ tên:
Trần Minh Thức
Ngày sinh: 07/03/1982 Thẻ căn cước: 052******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
