Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56401 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đản
Ngày sinh: 02/09/1991 CMND: 197***167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56402 |
Họ tên:
Trần Công Bình
Ngày sinh: 21/03/1988 Thẻ căn cước: 051******109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 56403 |
Họ tên:
Đinh Xuân Lập
Ngày sinh: 19/05/1987 Thẻ căn cước: 077******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 56404 |
Họ tên:
Đặng Tấn Nhựt
Ngày sinh: 06/12/1991 Thẻ căn cước: 049******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56405 |
Họ tên:
Bùi Đức Thanh
Ngày sinh: 27/11/1993 CMND: 301***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56406 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hợp
Ngày sinh: 06/07/1993 Thẻ căn cước: 031******665 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng ( Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 56407 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hòa
Ngày sinh: 18/05/1979 Thẻ căn cước: 083******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ( Công chánh) |
|
||||||||||||
| 56408 |
Họ tên:
Lê Anh Phi
Ngày sinh: 28/11/1992 Thẻ căn cước: 091******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56409 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thơm
Ngày sinh: 20/12/1991 Thẻ căn cước: 089******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56410 |
Họ tên:
Châu Lê Thanh Hiền
Ngày sinh: 13/02/1990 Thẻ căn cước: 082******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56411 |
Họ tên:
Phan Thế Nhân
Ngày sinh: 10/11/1994 Thẻ căn cước: 066******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 56412 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuyền
Ngày sinh: 16/11/1988 Thẻ căn cước: 035******953 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56413 |
Họ tên:
Trần Văn Dũng
Ngày sinh: 09/05/1990 Thẻ căn cước: 045******601 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng và môi trường |
|
||||||||||||
| 56414 |
Họ tên:
Hà Văn Ngọc
Ngày sinh: 13/01/1995 CMND: 241***157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56415 |
Họ tên:
Dương Thúy Diễm
Ngày sinh: 03/08/1994 Thẻ căn cước: 079******774 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 56416 |
Họ tên:
Quan Công Chính
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 040******628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 56417 |
Họ tên:
Huỳnh Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/12/1979 Thẻ căn cước: 051******327 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 56418 |
Họ tên:
Phạm Công Quyết
Ngày sinh: 03/10/1988 Thẻ căn cước: 051******914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 56419 |
Họ tên:
Lê Văn Hà
Ngày sinh: 10/06/1986 Thẻ căn cước: 051******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 56420 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Việt
Ngày sinh: 05/09/1993 Thẻ căn cước: 074******147 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy điện - Cấp thoát nước |
|
