Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56381 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Bảo San
Ngày sinh: 20/02/1980 Thẻ căn cước: 056******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 56382 |
Họ tên:
Đỗ Viết Lệnh
Ngày sinh: 02/02/1991 Thẻ căn cước: 001******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 56383 |
Họ tên:
Đỗ Đức Tân
Ngày sinh: 12/12/1989 Thẻ căn cước: 083******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56384 |
Họ tên:
Đinh Sỹ Thiết
Ngày sinh: 04/02/1992 Thẻ căn cước: 042******487 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 56385 |
Họ tên:
Đặng Quốc Vinh
Ngày sinh: 09/09/1992 Thẻ căn cước: 052******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56386 |
Họ tên:
Bùi Tấn Cường
Ngày sinh: 04/04/1989 Thẻ căn cước: 077******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56387 |
Họ tên:
Bùi Khắc Quý
Ngày sinh: 05/05/1983 CMND: 230***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp; Cao đẳng Điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 56388 |
Họ tên:
Bùi Duy Khánh
Ngày sinh: 20/07/1984 Thẻ căn cước: 031******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56389 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Huy
Ngày sinh: 13/07/1989 Thẻ căn cước: 056******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56390 |
Họ tên:
Bùi Thái Huân
Ngày sinh: 15/07/1982 CMND: 182***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ( Xây dựng cảng đường thủy) |
|
||||||||||||
| 56391 |
Họ tên:
Hoàng Văn Sử
Ngày sinh: 08/05/1996 CMND: 272***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 56392 |
Họ tên:
Hồ Thanh Dũng
Ngày sinh: 17/07/1988 Thẻ căn cước: 051******748 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy diện - Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 56393 |
Họ tên:
Phạm Hồ Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1994 CMND: 273***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56394 |
Họ tên:
Lai Văn Cần
Ngày sinh: 10/06/1995 Thẻ căn cước: 091******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56395 |
Họ tên:
Huỳnh Công Tiếng
Ngày sinh: 20/09/1994 Thẻ căn cước: 054******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56396 |
Họ tên:
Hồ Tấn Minh
Ngày sinh: 15/04/1993 Thẻ căn cước: 082******489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56397 |
Họ tên:
Đinh Văn Hà
Ngày sinh: 15/03/1994 CMND: 215***489 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 56398 |
Họ tên:
Bùi Lê Văn
Ngày sinh: 25/04/1995 Thẻ căn cước: 052******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng ( Quản lý dự án xây dựng) |
|
||||||||||||
| 56399 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Thanh
Ngày sinh: 29/03/1990 Thẻ căn cước: 051******104 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chất; Thạc sĩ Địa chất học |
|
||||||||||||
| 56400 |
Họ tên:
Trần Văn Mạnh
Ngày sinh: 18/06/1990 Thẻ căn cước: 036******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
