Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5621 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Toàn
Ngày sinh: 02/02/1983 Thẻ căn cước: 051******837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 5622 |
Họ tên:
Đặng Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 14/09/1997 Thẻ căn cước: 052******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Tự động hóa công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 5623 |
Họ tên:
Tô Kim Khánh
Ngày sinh: 08/02/1980 Thẻ căn cước: 095******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – điện tử |
|
||||||||||||
| 5624 |
Họ tên:
Võ Khắc Kiên
Ngày sinh: 03/02/1983 Thẻ căn cước: 051******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5625 |
Họ tên:
Lê Trương Quý
Ngày sinh: 20/12/1996 Thẻ căn cước: 054******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5626 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuân
Ngày sinh: 05/01/1992 Thẻ căn cước: 052******448 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5627 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Trường
Ngày sinh: 17/11/1994 Thẻ căn cước: 079******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5628 |
Họ tên:
Trần Châu Thanh
Ngày sinh: 23/05/1986 Thẻ căn cước: 083******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Trắc địa và bản đồ |
|
||||||||||||
| 5629 |
Họ tên:
Bùi Sỹ An
Ngày sinh: 10/04/1992 Thẻ căn cước: 042******406 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 5630 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 14/05/1996 Thẻ căn cước: 080******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5631 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trường
Ngày sinh: 17/09/1982 Thẻ căn cước: 040******246 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5632 |
Họ tên:
Võ Quốc Hùng
Ngày sinh: 10/01/1990 Thẻ căn cước: 045******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5633 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Bình
Ngày sinh: 14/05/1985 Thẻ căn cước: 079******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dưng |
|
||||||||||||
| 5634 |
Họ tên:
Ngô Trọng Tuấn
Ngày sinh: 09/08/1988 Thẻ căn cước: 087******505 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5635 |
Họ tên:
Trương Tấn Cường
Ngày sinh: 02/01/1995 Thẻ căn cước: 080******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 5636 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Vũ
Ngày sinh: 20/12/1992 Thẻ căn cước: 052******489 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5637 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sơn
Ngày sinh: 07/03/1990 Thẻ căn cước: 054******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5638 |
Họ tên:
Hoàng Minh Dũng
Ngày sinh: 25/03/1995 Thẻ căn cước: 079******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 5639 |
Họ tên:
Lê Thành Danh
Ngày sinh: 10/10/1994 Thẻ căn cước: 056******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5640 |
Họ tên:
Võ Đình Khang
Ngày sinh: 05/04/2000 Thẻ căn cước: 052******165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
