Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56361 |
Họ tên:
Trần Nhật Trường
Ngày sinh: 03/02/1994 Thẻ căn cước: 045******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 56362 |
Họ tên:
Tăng Thượng Đức
Ngày sinh: 10/02/1984 CMND: 240***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 56363 |
Họ tên:
Tạ Duy Khương
Ngày sinh: 14/05/1993 Thẻ căn cước: 094******178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56364 |
Họ tên:
Phan Văn Tâm
Ngày sinh: 10/04/1988 CMND: 186***860 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ sư thực hành - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56365 |
Họ tên:
Nguyễn Vinh Vương
Ngày sinh: 16/10/1993 Thẻ căn cước: 051******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56366 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tín
Ngày sinh: 19/07/1989 Thẻ căn cước: 086******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56367 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chịnh
Ngày sinh: 10/10/1985 Thẻ căn cước: 031******419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56368 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Khánh Nhật
Ngày sinh: 06/11/1991 Thẻ căn cước: 079******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56369 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Duy
Ngày sinh: 02/01/1993 Thẻ căn cước: 051******642 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56370 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Tân
Ngày sinh: 12/08/1993 CMND: 241***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56371 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Giang
Ngày sinh: 05/12/1985 Thẻ căn cước: 036******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56372 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Truyền
Ngày sinh: 04/03/1989 CMND: 191***821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56373 |
Họ tên:
Nguyễn Hiếu
Ngày sinh: 12/07/1993 Thẻ căn cước: 066******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56374 |
Họ tên:
Lê Đình Giao
Ngày sinh: 11/03/1991 Thẻ căn cước: 052******356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56375 |
Họ tên:
Văn Hải Duy
Ngày sinh: 12/02/1995 Thẻ căn cước: 086******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56376 |
Họ tên:
Trần Anh Duy
Ngày sinh: 31/01/1994 CMND: 352***277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56377 |
Họ tên:
Phùng Minh Trung
Ngày sinh: 15/09/1987 CMND: 225***044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tàu thủy |
|
||||||||||||
| 56378 |
Họ tên:
Phùng Minh Quận
Ngày sinh: 09/11/1992 Thẻ căn cước: 052******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56379 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trọng
Ngày sinh: 24/02/1990 CMND: 341***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 56380 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Dũng
Ngày sinh: 27/10/1994 Thẻ căn cước: 064******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
