Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56341 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Bão
Ngày sinh: 07/08/1990 CMND: 212***758 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56342 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trọng
Ngày sinh: 30/01/1993 Thẻ căn cước: 045******520 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56343 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Dũng
Ngày sinh: 28/10/1966 Thẻ căn cước: 092******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 56344 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 08/07/1980 CMND: 182***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 56345 |
Họ tên:
Nguyễn Sĩ
Ngày sinh: 22/04/1991 Thẻ căn cước: 060******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56346 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Dũng
Ngày sinh: 01/08/1990 CMND: 215***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56347 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thuận
Ngày sinh: 10/10/1992 CMND: 261***468 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 56348 |
Họ tên:
Lê Khang
Ngày sinh: 13/03/1996 CMND: 312***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56349 |
Họ tên:
La Trường Sơn
Ngày sinh: 15/11/1984 CMND: 362***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 56350 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Phúc
Ngày sinh: 12/02/1995 CMND: 341***612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56351 |
Họ tên:
Ngô Khắc Tịnh
Ngày sinh: 26/01/1992 CMND: 212***594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 56352 |
Họ tên:
Phạm Phú Khánh
Ngày sinh: 06/01/1989 CMND: 241***311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56353 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 20/04/1992 CMND: 215***374 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56354 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Khánh
Ngày sinh: 26/01/1991 CMND: 173***907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 56355 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phúc
Ngày sinh: 07/02/1970 Thẻ căn cước: 086******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 56356 |
Họ tên:
Đinh Quốc Thức
Ngày sinh: 24/03/1993 Thẻ căn cước: 062******160 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56357 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Bảo Chiêu
Ngày sinh: 19/03/1996 Thẻ căn cước: 052******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56358 |
Họ tên:
Trương Ngọc Thành
Ngày sinh: 26/09/1985 Hộ chiếu: B91**387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56359 |
Họ tên:
Trương Hoàng Tố Phong
Ngày sinh: 26/12/1993 CMND: 230***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56360 |
Họ tên:
Trần Phúc Hưng
Ngày sinh: 15/01/1988 Thẻ căn cước: 036******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
