Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56301 |
Họ tên:
Mai Thanh Dũng
Ngày sinh: 11/11/1990 Thẻ căn cước: 054******493 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XDCTGT |
|
||||||||||||
| 56302 |
Họ tên:
Phạm Văn Hưng
Ngày sinh: 03/11/1982 Thẻ căn cước: 027******636 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 56303 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoành
Ngày sinh: 15/02/1977 Thẻ căn cước: 049******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 56304 |
Họ tên:
Phạm Đức Minh
Ngày sinh: 23/09/1983 CMND: 225***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56305 |
Họ tên:
Thạch Xuân Thiệt
Ngày sinh: 23/11/1995 Thẻ căn cước: 084******732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56306 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành Đạt
Ngày sinh: 09/02/1995 Thẻ căn cước: 086******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56307 |
Họ tên:
Tăng Thị Ngọc Hân
Ngày sinh: 13/10/1992 Thẻ căn cước: 084******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56308 |
Họ tên:
Võ Hoàng Nhất
Ngày sinh: 18/12/1997 Thẻ căn cước: 084******260 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56309 |
Họ tên:
Sơn Tana
Ngày sinh: 19/01/1979 CMND: 334***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 56310 |
Họ tên:
Đàm Văn Tuyền
Ngày sinh: 07/07/1976 Thẻ căn cước: 035******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 56311 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 18/03/1993 Thẻ căn cước: 092******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56312 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Phúc
Ngày sinh: 02/10/1994 Thẻ căn cước: 086******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56313 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đại
Ngày sinh: 18/03/1995 Thẻ căn cước: 052******652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước; Cao đẳng Xây dựng tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 56314 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thoại
Ngày sinh: 20/11/1997 CMND: 221***257 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56315 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đông
Ngày sinh: 06/08/1981 Thẻ căn cước: 070******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Trắc địa) |
|
||||||||||||
| 56316 |
Họ tên:
Đặng Văn Trường
Ngày sinh: 12/10/1990 Thẻ căn cước: 036******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 56317 |
Họ tên:
Lê Quốc Quang
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 044******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 56318 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tăng
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 049******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56319 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 25/10/1992 Thẻ căn cước: 068******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Nhiệt - Lạnh |
|
||||||||||||
| 56320 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Duy
Ngày sinh: 17/08/1991 CMND: 212***965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
