Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
56281 Họ tên: Nguyễn Trí Đạt
Ngày sinh: 29/07/1996
CMND: 341***266
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00156113 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 19/10/2027
HTV-00156113 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 19/10/2027
56282 Họ tên: Lê Vũ Minh Trường
Ngày sinh: 12/10/1993
Thẻ căn cước: 051******149
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00156112 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 21/10/2027
56283 Họ tên: Ngô Đại Dệ
Ngày sinh: 01/01/1994
CMND: 381***867
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00156111 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 21/10/2027
BAL-00156111 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình (Dân dụng, Giao thông, NN&PTNT). II 24/10/2028
56284 Họ tên: Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 26/01/1996
Thẻ căn cước: 093******179
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00156110 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp II 21/10/2027
HCM-00156110 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp III 21/10/2027
56285 Họ tên: Trần Ngọc Trung
Ngày sinh: 05/11/1995
Thẻ căn cước: 077******779
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00156109 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình dân dụng - công nghiệp (không bao gồm công trình đường dây và trạm biến áp) II 21/10/2027
56286 Họ tên: Huỳnh Thị Thúy Hoa
Ngày sinh: 13/07/1990
Thẻ căn cước: 064******505
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00156108 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng II 21/10/2027
56287 Họ tên: Phạm Phú Thịnh
Ngày sinh: 13/09/1994
Thẻ căn cước: 066******366
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00156107 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 21/10/2027
HCM-00156107 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 21/10/2027
56288 Họ tên: Lê Mạnh Thắng
Ngày sinh: 26/04/1982
Thẻ căn cước: 037******916
Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00156106 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng III 21/10/2027
HCM-00156106 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 21/10/2027
56289 Họ tên: Nguyễn Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 23/04/1986
CMND: 201***084
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Qui hoạch đô thị)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00156105 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng II 21/10/2027
56290 Họ tên: Phạm Văn Chính
Ngày sinh: 02/10/1984
Thẻ căn cước: 030******548
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00156104 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 21/10/2027
56291 Họ tên: Trương Quang Thuận
Ngày sinh: 16/04/1987
Thẻ căn cước: 082******070
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00156103 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 21/10/2027
56292 Họ tên: Bùi Hải Long
Ngày sinh: 02/10/1979
Thẻ căn cước: 086******856
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00156102 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) II 21/10/2027
HCM-00156102 Định giá xây dựng - ĐỊnh giá xây dựng II 21/10/2027
56293 Họ tên: Phạm Văn Tâm
Ngày sinh: 08/10/1982
Thẻ căn cước: 079******585
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00156101 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 21/10/2027
56294 Họ tên: Đỗ Trường Đại
Ngày sinh: 17/09/1992
Thẻ căn cước: 096******200
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00156100 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 21/10/2027
56295 Họ tên: Trần Như Quỳnh
Ngày sinh: 01/01/1983
Thẻ căn cước: 051******502
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước - Môi trường nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00156099 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cấp - thoát nước công trình dân dụng - công nghiệp II 21/10/2027
HCM-00156099 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cấp - thoát nước vào công trìnhdân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 21/10/2027
56296 Họ tên: Trịnh Thành Tuyến
Ngày sinh: 09/01/1987
Thẻ căn cước: 075******864
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00156098 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 21/10/2027
HCM-00156098 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 14/04/2028
56297 Họ tên: Đoàn Minh Tân
Ngày sinh: 02/06/1990
CMND: 271***592
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00156097 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 21/10/2027
56298 Họ tên: Phan Trung Hòa
Ngày sinh: 22/01/1962
Thẻ căn cước: 072******842
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00156096 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng -công nghiệp II 21/10/2027
HCM-00156096 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng II 21/10/2027
56299 Họ tên: Võ Ngọc Vinh
Ngày sinh: 14/10/1972
Thẻ căn cước: 052******996
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng công nghiệp)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00156095 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa chất công trình dân dụng - công nghiệp III 21/10/2027
HCM-00156095 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp II 21/10/2027
56300 Họ tên: Tạ Thuật
Ngày sinh: 24/10/1970
Thẻ căn cước: 064******004
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00156094 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (đường bộ) II 21/10/2027
HCM-00156094 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu đường bộ) II 21/10/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn