Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56281 |
Họ tên:
Nguyễn Trí Đạt
Ngày sinh: 29/07/1996 CMND: 341***266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56282 |
Họ tên:
Lê Vũ Minh Trường
Ngày sinh: 12/10/1993 Thẻ căn cước: 051******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56283 |
Họ tên:
Ngô Đại Dệ
Ngày sinh: 01/01/1994 CMND: 381***867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56284 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 26/01/1996 Thẻ căn cước: 093******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56285 |
Họ tên:
Trần Ngọc Trung
Ngày sinh: 05/11/1995 Thẻ căn cước: 077******779 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 56286 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Thúy Hoa
Ngày sinh: 13/07/1990 Thẻ căn cước: 064******505 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 56287 |
Họ tên:
Phạm Phú Thịnh
Ngày sinh: 13/09/1994 Thẻ căn cước: 066******366 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56288 |
Họ tên:
Lê Mạnh Thắng
Ngày sinh: 26/04/1982 Thẻ căn cước: 037******916 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 56289 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 23/04/1986 CMND: 201***084 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Qui hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 56290 |
Họ tên:
Phạm Văn Chính
Ngày sinh: 02/10/1984 Thẻ căn cước: 030******548 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 56291 |
Họ tên:
Trương Quang Thuận
Ngày sinh: 16/04/1987 Thẻ căn cước: 082******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 56292 |
Họ tên:
Bùi Hải Long
Ngày sinh: 02/10/1979 Thẻ căn cước: 086******856 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56293 |
Họ tên:
Phạm Văn Tâm
Ngày sinh: 08/10/1982 Thẻ căn cước: 079******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56294 |
Họ tên:
Đỗ Trường Đại
Ngày sinh: 17/09/1992 Thẻ căn cước: 096******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56295 |
Họ tên:
Trần Như Quỳnh
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 051******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước - Môi trường nước |
|
||||||||||||
| 56296 |
Họ tên:
Trịnh Thành Tuyến
Ngày sinh: 09/01/1987 Thẻ căn cước: 075******864 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 56297 |
Họ tên:
Đoàn Minh Tân
Ngày sinh: 02/06/1990 CMND: 271***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 56298 |
Họ tên:
Phan Trung Hòa
Ngày sinh: 22/01/1962 Thẻ căn cước: 072******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 56299 |
Họ tên:
Võ Ngọc Vinh
Ngày sinh: 14/10/1972 Thẻ căn cước: 052******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Xây dựng dân dụng công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 56300 |
Họ tên:
Tạ Thuật
Ngày sinh: 24/10/1970 Thẻ căn cước: 064******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
