Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56261 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 01/01/1983 Thẻ căn cước: 024******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56262 |
Họ tên:
Hoàng Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 05/11/1995 Thẻ căn cước: 042******571 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 56263 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Linh
Ngày sinh: 25/08/1993 Thẻ căn cước: 037******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 56264 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 21/12/1997 Thẻ căn cước: 001******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56265 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tiến
Ngày sinh: 08/12/1994 Thẻ căn cước: 010******145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56266 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Khuê
Ngày sinh: 16/06/1996 Thẻ căn cước: 034******313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 56267 |
Họ tên:
Lê Thị Vinh
Ngày sinh: 14/09/1996 Thẻ căn cước: 038******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 56268 |
Họ tên:
Trần Đình Thuần
Ngày sinh: 03/07/1994 Thẻ căn cước: 036******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56269 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nam
Ngày sinh: 06/09/1990 Thẻ căn cước: 001******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 56270 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tùng
Ngày sinh: 05/11/1988 Thẻ căn cước: 030******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56271 |
Họ tên:
Hoàng Văn Duẩn
Ngày sinh: 18/03/1993 CMND: 174***681 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 56272 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 10/04/1982 Thẻ căn cước: 001******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56273 |
Họ tên:
Nghiêm Xuân Tuấn Sơn
Ngày sinh: 30/03/1980 Hộ chiếu: 001*****483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56274 |
Họ tên:
Mai Đăng Nguyên
Ngày sinh: 17/08/1986 Thẻ căn cước: 001******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cơ sở hạ tầng ngành Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 56275 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trưởng
Ngày sinh: 29/07/1985 Thẻ căn cước: 001******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 56276 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vân Anh
Ngày sinh: 10/02/1982 Thẻ căn cước: 034******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Thủy nông – Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 56277 |
Họ tên:
Đào Thu Thủy
Ngày sinh: 04/12/1986 Thẻ căn cước: 001******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 56278 |
Họ tên:
Đỗ Anh Việt
Ngày sinh: 16/03/1972 Thẻ căn cước: 001******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước, môi trường nước |
|
||||||||||||
| 56279 |
Họ tên:
Ngô Văn Hóa
Ngày sinh: 23/05/1991 Thẻ căn cước: 036******753 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56280 |
Họ tên:
Trương Văn Thắng
Ngày sinh: 16/05/1989 Thẻ căn cước: 035******664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
