Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56241 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Minh
Ngày sinh: 07/05/1984 Thẻ căn cước: 079******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56242 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hưng
Ngày sinh: 21/05/1993 CMND: 197***729 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng và kinh tế đô thị |
|
||||||||||||
| 56243 |
Họ tên:
Võ Tuấn Minh
Ngày sinh: 18/11/1991 Thẻ căn cước: 079******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử Điện năng |
|
||||||||||||
| 56244 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Hưng
Ngày sinh: 17/01/1991 Thẻ căn cước: 058******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật lý Kỹ sư Vật lý Nhà máy điện hạt nhân |
|
||||||||||||
| 56245 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 19/03/1993 Thẻ căn cước: 079******582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thông năng lượng |
|
||||||||||||
| 56246 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Lượng
Ngày sinh: 22/04/1986 Thẻ căn cước: 038******176 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí - ngành kỹ thuật chế tạo |
|
||||||||||||
| 56247 |
Họ tên:
Trần Hồng Phúc
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 072******754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật lý Kỹ sư Vật lý Nhà máy điện hạt nhân |
|
||||||||||||
| 56248 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đỉnh
Ngày sinh: 29/10/1993 Thẻ căn cước: 095******197 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật lý Kỹ sư Vật lý Nhà máy điện hạt nhân |
|
||||||||||||
| 56249 |
Họ tên:
Võ Đức Gioang
Ngày sinh: 16/10/1991 Thẻ căn cước: 045******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật lý Kỹ sư Vật lý Nhà máy điện hạt nhân |
|
||||||||||||
| 56250 |
Họ tên:
Lương Thế Hòa
Ngày sinh: 26/01/1993 Thẻ căn cước: 058******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật lý Kỹ sư Vật lý Nhà máy điện hạt nhân |
|
||||||||||||
| 56251 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh An
Ngày sinh: 28/02/1992 CMND: 264***205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật lý |
|
||||||||||||
| 56252 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Ngọc
Ngày sinh: 09/08/1996 CMND: 341***932 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 56253 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phú
Ngày sinh: 10/06/1995 CMND: 312***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 56254 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cảnh
Ngày sinh: 29/12/1992 Thẻ căn cước: 058******675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật lý Kỹ sư Vật lý Nhà máy điện hạt nhân |
|
||||||||||||
| 56255 |
Họ tên:
Đường Quốc Thịnh
Ngày sinh: 25/10/1993 Thẻ căn cước: 058******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật lý Kỹ sư Vật lý Nhà máy điện hạt nhân |
|
||||||||||||
| 56256 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Liêm
Ngày sinh: 17/08/1993 CMND: 264***772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vật lý Nhà máy điện hạt nhân |
|
||||||||||||
| 56257 |
Họ tên:
Lê Đình Hưng
Ngày sinh: 05/05/1996 Thẻ căn cước: 079******428 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 56258 |
Họ tên:
Đinh Ngọc Điệp
Ngày sinh: 30/09/1992 Thẻ căn cước: 082******087 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56259 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Chiến
Ngày sinh: 02/04/1994 CMND: 197***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56260 |
Họ tên:
Lương Thế Hinh
Ngày sinh: 12/01/1972 CMND: 022***669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
