Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56221 |
Họ tên:
Lê Lệnh Phong
Ngày sinh: 12/11/1969 Thẻ căn cước: 038******309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 56222 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Quế
Ngày sinh: 09/04/1986 Thẻ căn cước: 038******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 56223 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hoàng
Ngày sinh: 09/09/1982 Thẻ căn cước: 038******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56224 |
Họ tên:
Đàm Thanh Phương
Ngày sinh: 03/10/1974 Thẻ căn cước: 038******414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu hầm |
|
||||||||||||
| 56225 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hoa
Ngày sinh: 09/11/1995 Thẻ căn cước: 038******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56226 |
Họ tên:
Lê Hữu Bằng
Ngày sinh: 21/06/1975 Thẻ căn cước: 038******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ điện |
|
||||||||||||
| 56227 |
Họ tên:
Tống Đức Trịnh
Ngày sinh: 03/03/1996 Thẻ căn cước: 036******712 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 56228 |
Họ tên:
Trần Trung Hiếu
Ngày sinh: 20/11/1996 Thẻ căn cước: 036******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 56229 |
Họ tên:
Trần Xuân Tâm
Ngày sinh: 26/04/1985 Thẻ căn cước: 035******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 56230 |
Họ tên:
Vũ Văn Huyến
Ngày sinh: 04/08/1994 Thẻ căn cước: 035******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56231 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 31/05/1993 Thẻ căn cước: 034******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56232 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Nam
Ngày sinh: 23/07/1998 Thẻ căn cước: 035******668 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56233 |
Họ tên:
Trần Quốc Thông
Ngày sinh: 06/04/1973 Thẻ căn cước: 046******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56234 |
Họ tên:
Nguyễn Ích Tiến
Ngày sinh: 06/12/1988 Thẻ căn cước: 045******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56235 |
Họ tên:
Trần Đức Ngọc
Ngày sinh: 12/04/1978 Thẻ căn cước: 045******068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 56236 |
Họ tên:
Trần Quốc Bảo
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 046******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 56237 |
Họ tên:
Dương Thị Lệ Huyền
Ngày sinh: 07/11/1996 Thẻ căn cước: 051******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 56238 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Tín
Ngày sinh: 30/06/1993 Thẻ căn cước: 094******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện tử - Truyền thông |
|
||||||||||||
| 56239 |
Họ tên:
Nguyễn Công Khanh
Ngày sinh: 03/02/1996 CMND: 225***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 56240 |
Họ tên:
Vũ Xuân Thành
Ngày sinh: 28/12/1996 Thẻ căn cước: 034******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện tử |
|
