Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56181 |
Họ tên:
Trương Võ Vinh
Ngày sinh: 15/10/1984 CMND: 261***781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 56182 |
Họ tên:
Lê Anh Nguyên
Ngày sinh: 21/05/1995 Thẻ căn cước: 060******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp, thoát nước |
|
||||||||||||
| 56183 |
Họ tên:
Huỳnh Lê Phúc
Ngày sinh: 09/05/1996 Thẻ căn cước: 060******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 56184 |
Họ tên:
Dương Thị Thu Phương
Ngày sinh: 23/10/1984 Thẻ căn cước: 060******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56185 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh Thư
Ngày sinh: 10/10/1994 Thẻ căn cước: 060******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56186 |
Họ tên:
Võ Thế Quyền
Ngày sinh: 20/10/1996 Thẻ căn cước: 060******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 56187 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Chiến
Ngày sinh: 10/09/1989 Thẻ căn cước: 060******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56188 |
Họ tên:
Trần Đình Tâm
Ngày sinh: 25/02/1988 Thẻ căn cước: 060******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56189 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 12/10/1988 Thẻ căn cước: 026******656 Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56190 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huệ
Ngày sinh: 01/03/1995 Thẻ căn cước: 038******252 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 56191 |
Họ tên:
Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 07/08/1982 Thẻ căn cước: 026******831 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình Cầu đường |
|
||||||||||||
| 56192 |
Họ tên:
Phan Thanh Minh
Ngày sinh: 12/09/1995 Thẻ căn cước: 026******821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56193 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Đông
Ngày sinh: 13/12/1986 Thẻ căn cước: 026******088 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 56194 |
Họ tên:
Khương Minh Vấn
Ngày sinh: 30/09/1986 Thẻ căn cước: 030******703 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 56195 |
Họ tên:
Phạm Thị Lý
Ngày sinh: 07/04/1981 Thẻ căn cước: 022******069 Trình độ chuyên môn: Ngành Thuỷ lợi tổng hợp |
|
||||||||||||
| 56196 |
Họ tên:
Trần Trung Lực
Ngày sinh: 10/04/1982 Thẻ căn cước: 026******004 Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 56197 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Yến
Ngày sinh: 21/12/1982 Thẻ căn cước: 026******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56198 |
Họ tên:
Doãn Văn Hùng
Ngày sinh: 05/05/1994 Thẻ căn cước: 026******085 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 56199 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Việt
Ngày sinh: 12/11/1993 CMND: 132***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 56200 |
Họ tên:
Đặng Thị Hải Vân
Ngày sinh: 02/01/1981 Thẻ căn cước: 025******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- ngành thủy nông- cải tạo đất, Thạc sỹ XD công trình thủy |
|
