Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
56181 Họ tên: Trương Võ Vinh
Ngày sinh: 15/10/1984
CMND: 261***781
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00156213 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi) III 13/10/2027
BIT-00156213 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi) III 13/10/2027
56182 Họ tên: Lê Anh Nguyên
Ngày sinh: 21/05/1995
Thẻ căn cước: 060******032
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp, thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00156212 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi) III 13/10/2027
BIT-00156212 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi) III 13/10/2027
56183 Họ tên: Huỳnh Lê Phúc
Ngày sinh: 09/05/1996
Thẻ căn cước: 060******107
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00156211 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình (trừ công trình Năng lượng) III 13/10/2027
BIT-00156211 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình (trừ công trình Năng lượng) III 13/10/2027
56184 Họ tên: Dương Thị Thu Phương
Ngày sinh: 23/10/1984
Thẻ căn cước: 060******371
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00156210 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi) III 13/10/2027
BIT-00156210 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi) III 13/10/2027
56185 Họ tên: Nguyễn Ngọc Anh Thư
Ngày sinh: 10/10/1994
Thẻ căn cước: 060******063
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00156209 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi) III 13/10/2027
BIT-00156209 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi) III 13/10/2027
56186 Họ tên: Võ Thế Quyền
Ngày sinh: 20/10/1996
Thẻ căn cước: 060******072
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00156208 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình (trừ công trình Năng lượng) III 13/10/2027
BIT-00156208 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị công trình (trừ công trình Năng lượng) III 13/10/2027
56187 Họ tên: Nguyễn Minh Chiến
Ngày sinh: 10/09/1989
Thẻ căn cước: 060******409
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00156207 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình DD III 13/10/2027
BIT-00156207 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng II 13/10/2027
56188 Họ tên: Trần Đình Tâm
Ngày sinh: 25/02/1988
Thẻ căn cước: 060******004
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BIT-00156206 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng III 13/10/2027
BIT-00156206 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng III 13/10/2027
56189 Họ tên: Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 12/10/1988
Thẻ căn cước: 026******656
Trình độ chuyên môn: KS Xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00156205 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông III 12/10/2027
VIP-00156205 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông III 12/10/2027
56190 Họ tên: Nguyễn Thị Huệ
Ngày sinh: 01/03/1995
Thẻ căn cước: 038******252
Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00156204 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) III 12/10/2027
VIP-00156204 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Giao thông III 12/10/2027
56191 Họ tên: Phạm Minh Đức
Ngày sinh: 07/08/1982
Thẻ căn cước: 026******831
Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình Cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00156203 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng III 12/10/2027
VIP-00156203 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông, Hạ tầng kỹ thuật II 12/10/2027
56192 Họ tên: Phan Thanh Minh
Ngày sinh: 12/09/1995
Thẻ căn cước: 026******821
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00156202 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Nông nghiệp & phát triển nông thôn III 12/10/2027
VIP-00156202 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Nông nghiệp & phát triển nông thôn III 12/10/2027
56193 Họ tên: Nguyễn Xuân Đông
Ngày sinh: 13/12/1986
Thẻ căn cước: 026******088
Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình XD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00156201 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 12/10/2027
56194 Họ tên: Khương Minh Vấn
Ngày sinh: 30/09/1986
Thẻ căn cước: 030******703
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00156200 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Nông nghiệp & phát triển nông thôn II 12/10/2027
VIP-00156200 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Nông nghiệp & phát triển nông thôn III 12/10/2027
56195 Họ tên: Phạm Thị Lý
Ngày sinh: 07/04/1981
Thẻ căn cước: 022******069
Trình độ chuyên môn: Ngành Thuỷ lợi tổng hợp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00156199 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) III 12/10/2027
56196 Họ tên: Trần Trung Lực
Ngày sinh: 10/04/1982
Thẻ căn cước: 026******004
Trình độ chuyên môn: KS XD cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00156198 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) II 12/10/2027
56197 Họ tên: Nguyễn Thị Thu Yến
Ngày sinh: 21/12/1982
Thẻ căn cước: 026******107
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00156197 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) II 12/10/2027
VIP-00156197 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa hình II 12/10/2027
56198 Họ tên: Doãn Văn Hùng
Ngày sinh: 05/05/1994
Thẻ căn cước: 026******085
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00156196 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình DD&CN III 12/10/2027
56199 Họ tên: Nguyễn Quang Việt
Ngày sinh: 12/11/1993
CMND: 132***145
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00156195 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) III 12/10/2027
VIP-00156195 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) II 13/12/2028
56200 Họ tên: Đặng Thị Hải Vân
Ngày sinh: 02/01/1981
Thẻ căn cước: 025******499
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi- ngành thủy nông- cải tạo đất, Thạc sỹ XD công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
VIP-00156194 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn III 12/10/2027
VIP-00156194 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 12/10/2027
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn