Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 5601 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Đăng Châu
Ngày sinh: 15/02/1985 Thẻ căn cước: 056******053 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 5602 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Thịnh
Ngày sinh: 13/05/1994 Thẻ căn cước: 027******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5603 |
Họ tên:
Huỳnh Chinh Nhân
Ngày sinh: 22/06/1994 Thẻ căn cước: 079******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5604 |
Họ tên:
Huỳnh An
Ngày sinh: 10/08/1996 Thẻ căn cước: 056******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5605 |
Họ tên:
Châu Văn Vũ
Ngày sinh: 10/04/1989 Thẻ căn cước: 066******023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5606 |
Họ tên:
Lê Tấn Nguơn
Ngày sinh: 11/04/1975 Thẻ căn cước: 083******022 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 5607 |
Họ tên:
Hà Nguyên Vĩ
Ngày sinh: 10/04/1994 Thẻ căn cước: 052******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 5608 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Vân
Ngày sinh: 09/01/1979 Thẻ căn cước: 079******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 5609 |
Họ tên:
Bùi Đình Vy
Ngày sinh: 13/03/1997 Thẻ căn cước: 082******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 5610 |
Họ tên:
Võ Văn Tồn
Ngày sinh: 02/08/1988 Thẻ căn cước: 083******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 5611 |
Họ tên:
Lưu Lê Nguyễn Cương
Ngày sinh: 27/09/1989 Thẻ căn cước: 052******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5612 |
Họ tên:
Bùi Thanh Phong
Ngày sinh: 11/01/1997 Thẻ căn cước: 082******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng |
|
||||||||||||
| 5613 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh An
Ngày sinh: 27/12/1998 Thẻ căn cước: 082******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 5614 |
Họ tên:
Lê Anh Hiền
Ngày sinh: 02/10/1993 Thẻ căn cước: 052******788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 5615 |
Họ tên:
Lê Xuân Mạnh
Ngày sinh: 13/01/1979 Thẻ căn cước: 042******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 5616 |
Họ tên:
Tạ Vũ Khoa
Ngày sinh: 20/11/1997 Thẻ căn cước: 060******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 5617 |
Họ tên:
Trần Văn Hòa
Ngày sinh: 02/02/2000 Thẻ căn cước: 052******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Nhiệt |
|
||||||||||||
| 5618 |
Họ tên:
Lý Văn Thanh
Ngày sinh: 15/07/1995 Thẻ căn cước: 045******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật Điện - Điện Tử |
|
||||||||||||
| 5619 |
Họ tên:
Dương Chí Hiếu
Ngày sinh: 14/09/1994 Thẻ căn cước: 083******705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 5620 |
Họ tên:
Trương Hửu Tiến
Ngày sinh: 20/12/1995 Thẻ căn cước: 089******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
