Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56161 |
Họ tên:
Đặng Thanh Nhân
Ngày sinh: 20/11/1992 Thẻ căn cước: 060******859 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 56162 |
Họ tên:
Mai Xuân Thiện
Ngày sinh: 09/10/1968 Thẻ căn cước: 049******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 56163 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàng
Ngày sinh: 20/11/1971 Thẻ căn cước: 060******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 56164 |
Họ tên:
Lê Anh Kiệt
Ngày sinh: 04/06/1990 Thẻ căn cước: 060******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56165 |
Họ tên:
Huỳnh Duy Hiệp
Ngày sinh: 01/05/1971 Thẻ căn cước: 060******158 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 56166 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương
Ngày sinh: 23/07/1983 Thẻ căn cước: 038******331 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56167 |
Họ tên:
Phạm Bảo Lâm
Ngày sinh: 09/10/1970 Thẻ căn cước: 060******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 56168 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hồng Ri
Ngày sinh: 15/10/1977 Thẻ căn cước: 060******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56169 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH SỰ
Ngày sinh: 28/06/1992 CMND: 352***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56170 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐÌNH QUỐC
Ngày sinh: 19/09/1990 Thẻ căn cước: 089******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56171 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Trường
Ngày sinh: 11/03/1977 Thẻ căn cước: 026******273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56172 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Khánh
Ngày sinh: 21/11/1993 Thẻ căn cước: 025******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 56173 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đường
Ngày sinh: 15/10/1982 Thẻ căn cước: 025******152 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56174 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Phúc
Ngày sinh: 06/04/1988 Thẻ căn cước: 060******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56175 |
Họ tên:
Võ Minh Thông
Ngày sinh: 01/03/1980 Thẻ căn cước: 060******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 56176 |
Họ tên:
Lê Hồng Thịnh
Ngày sinh: 26/06/1992 Thẻ căn cước: 060******397 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 56177 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 13/12/1971 Thẻ căn cước: 060******650 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 56178 |
Họ tên:
Nguyễn Chơn Phùng
Ngày sinh: 27/12/1974 Thẻ căn cước: 060******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 56179 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Tâm
Ngày sinh: 09/07/1969 Thẻ căn cước: 060******571 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Công trình thủy) |
|
||||||||||||
| 56180 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tài
Ngày sinh: 20/08/1988 CMND: 261***519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
