Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56141 |
Họ tên:
Lê Quang Hải
Ngày sinh: 01/04/1988 CMND: 221***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 56142 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 06/04/1991 Thẻ căn cước: 011******777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56143 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 20/07/1984 CMND: 183***732 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 56144 |
Họ tên:
Trần Thái Vĩnh Tường
Ngày sinh: 12/03/1988 CMND: 026***684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56145 |
Họ tên:
Lương Quang Tùng
Ngày sinh: 27/02/1967 Thẻ căn cước: 056******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56146 |
Họ tên:
Châu Long Hạ
Ngày sinh: 09/11/1983 Thẻ căn cước: 052******905 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56147 |
Họ tên:
Trần Văn Thảo
Ngày sinh: 22/03/1980 CMND: 273***103 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56148 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Long
Ngày sinh: 26/02/1981 Thẻ căn cước: 051******406 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ Thuật - Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 56149 |
Họ tên:
Lê Phương Tâm
Ngày sinh: 16/01/1983 CMND: 301***545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 56150 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Long
Ngày sinh: 06/03/1981 CMND: 012***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị công nghiệp hóa chất, dầu khí |
|
||||||||||||
| 56151 |
Họ tên:
Lưu Thanh Hoàng
Ngày sinh: 15/11/1978 Thẻ căn cước: 079******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56152 |
Họ tên:
Trương Thanh Hải
Ngày sinh: 08/12/1981 Thẻ căn cước: 079******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56153 |
Họ tên:
Phan Quốc An
Ngày sinh: 14/10/1984 Thẻ căn cước: 093******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56154 |
Họ tên:
Trần Lê Anh Duy
Ngày sinh: 27/12/1982 Thẻ căn cước: 060******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 56155 |
Họ tên:
Trần Thế Mỹ
Ngày sinh: 26/10/1972 Thẻ căn cước: 060******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56156 |
Họ tên:
Nguyễn Vạn Vũ
Ngày sinh: 07/06/1972 Thẻ căn cước: 060******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường bộ |
|
||||||||||||
| 56157 |
Họ tên:
Kinh Chí Trãi
Ngày sinh: 15/05/1985 Thẻ căn cước: 060******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56158 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 29/09/1982 CMND: 260***357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56159 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Chinh
Ngày sinh: 20/01/1986 Thẻ căn cước: 051******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56160 |
Họ tên:
Trần Phong Hào
Ngày sinh: 14/07/1989 Thẻ căn cước: 060******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
