Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56121 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Lộc
Ngày sinh: 16/08/1994 CMND: 241***101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 56122 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Thiện
Ngày sinh: 01/01/1986 Thẻ căn cước: 095******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56123 |
Họ tên:
Đoàn Thị Nhung
Ngày sinh: 28/01/1996 Thẻ căn cước: 033******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 56124 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 26/03/1976 Thẻ căn cước: 030******957 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56125 |
Họ tên:
Bùi Đăng Tiệp
Ngày sinh: 12/07/1984 Thẻ căn cước: 033******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 56126 |
Họ tên:
Tô Xuân Trường
Ngày sinh: 18/07/1987 Thẻ căn cước: 034******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 56127 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Trường
Ngày sinh: 30/05/1991 Thẻ căn cước: 033******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 56128 |
Họ tên:
Hoàng Văn Vĩnh
Ngày sinh: 29/08/1979 Thẻ căn cước: 033******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 56129 |
Họ tên:
Đinh Quyết Tiến
Ngày sinh: 04/09/1982 Thẻ căn cước: 033******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 56130 |
Họ tên:
Hà Đặng Gia Vũ
Ngày sinh: 27/07/1993 CMND: 122***338 Trình độ chuyên môn: Kĩ sư kinh tế xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 56131 |
Họ tên:
Đặng Văn Báu
Ngày sinh: 26/12/1983 Thẻ căn cước: 001******441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56132 |
Họ tên:
Lưu Ngọc Anh
Ngày sinh: 16/12/1989 Thẻ căn cước: 034******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56133 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 28/09/1976 Thẻ căn cước: 033******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56134 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Ngọc
Ngày sinh: 07/11/1976 Thẻ căn cước: 033******800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56135 |
Họ tên:
Trần Văn Thiệu
Ngày sinh: 03/06/1985 Thẻ căn cước: 040******414 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 56136 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Nga
Ngày sinh: 14/09/1990 Thẻ căn cước: 019******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56137 |
Họ tên:
Khương Sỹ Cường
Ngày sinh: 03/07/1987 Thẻ căn cước: 038******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 56138 |
Họ tên:
Hoàng Văn Thế
Ngày sinh: 22/12/1987 Thẻ căn cước: 038******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 56139 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Minh
Ngày sinh: 09/04/1987 Thẻ căn cước: 011******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56140 |
Họ tên:
Nguyễn Huỳnh Trí
Ngày sinh: 01/12/1973 Thẻ căn cước: 087******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
