Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56101 |
Họ tên:
Hoàng Quang Vũ
Ngày sinh: 20/10/1993 Thẻ căn cước: 037******920 Trình độ chuyên môn: kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 56102 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 03/02/1984 Thẻ căn cước: 035******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Bờ biển |
|
||||||||||||
| 56103 |
Họ tên:
Trần Văn Bính
Ngày sinh: 16/10/1996 Thẻ căn cước: 001******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56104 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Vũ
Ngày sinh: 11/11/1976 CMND: 011***760 Trình độ chuyên môn: kỹ sư ngành điện |
|
||||||||||||
| 56105 |
Họ tên:
Trương Nguyên Đăng Sa
Ngày sinh: 29/11/1986 Thẻ căn cước: 051******560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 56106 |
Họ tên:
Đặng Quang Tâm
Ngày sinh: 02/01/1991 Thẻ căn cước: 056******475 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56107 |
Họ tên:
Lê Thành An
Ngày sinh: 25/10/1991 Thẻ căn cước: 054******127 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 56108 |
Họ tên:
LÊ HẢI TRÍ
Ngày sinh: 18/04/1992 Thẻ căn cước: 093******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56109 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Duy
Ngày sinh: 16/10/1982 CMND: 212***444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp (2018); Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (2022) |
|
||||||||||||
| 56110 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Duy
Ngày sinh: 22/09/1990 Thẻ căn cước: 054******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56111 |
Họ tên:
Đào Văn Đạt
Ngày sinh: 16/11/1994 CMND: 242***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56112 |
Họ tên:
Ngô Thanh Hải
Ngày sinh: 31/10/1985 Thẻ căn cước: 066******867 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 56113 |
Họ tên:
Võ Thị Thanh Xuân
Ngày sinh: 16/12/1975 Thẻ căn cước: 049******101 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56114 |
Họ tên:
Võ Quang Dũng
Ngày sinh: 24/10/1991 Thẻ căn cước: 066******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 56115 |
Họ tên:
Phan Văn Tú
Ngày sinh: 08/09/1987 Thẻ căn cước: 040******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56116 |
Họ tên:
Lê Gia Lâm
Ngày sinh: 08/10/1984 Thẻ căn cước: 066******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp; Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56117 |
Họ tên:
Lê Văn Năm
Ngày sinh: 25/12/1977 Thẻ căn cước: 049******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56118 |
Họ tên:
Phan Đình Lâm
Ngày sinh: 28/07/1990 Thẻ căn cước: 066******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 56119 |
Họ tên:
Huỳnh Trần Phú
Ngày sinh: 05/07/1986 Thẻ căn cước: 066******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56120 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Cường
Ngày sinh: 13/08/1994 CMND: 241***069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
