Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56081 |
Họ tên:
Lê Văn Phúc
Ngày sinh: 10/01/1996 CMND: 174***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 56082 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tiến
Ngày sinh: 03/08/1986 Thẻ căn cước: 001******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56083 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 20/10/1980 Thẻ căn cước: 036******591 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư thủy lợi - ngành thủy điện |
|
||||||||||||
| 56084 |
Họ tên:
Đỗ Minh Thịnh
Ngày sinh: 10/10/1981 Thẻ căn cước: 038******343 Trình độ chuyên môn: kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 56085 |
Họ tên:
Phạm Tăng Phúc
Ngày sinh: 24/12/1976 Thẻ căn cước: 036******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi - công trình |
|
||||||||||||
| 56086 |
Họ tên:
Trần Ngọc Vũ
Ngày sinh: 23/12/1983 CMND: 012***369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 56087 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Đông
Ngày sinh: 18/11/1980 CMND: 125***329 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56088 |
Họ tên:
Nguyễn Tràng Thắng
Ngày sinh: 17/06/1984 Thẻ căn cước: 001******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiêp |
|
||||||||||||
| 56089 |
Họ tên:
Phạm Văn Thắng
Ngày sinh: 25/08/1990 Thẻ căn cước: 030******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56090 |
Họ tên:
Trần Trung Tiến
Ngày sinh: 31/07/1997 CMND: 142***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 56091 |
Họ tên:
Lê Xuân Quang
Ngày sinh: 20/04/1974 Thẻ căn cước: 038******069 Trình độ chuyên môn: ĐH: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56092 |
Họ tên:
Lê Đình Nam
Ngày sinh: 23/07/1987 Thẻ căn cước: 026******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 56093 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Thắng
Ngày sinh: 02/12/1983 Thẻ căn cước: 001******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56094 |
Họ tên:
Trần Văn Kiên
Ngày sinh: 09/06/1990 Thẻ căn cước: 037******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56095 |
Họ tên:
Lê Hoàng Giang
Ngày sinh: 27/10/1979 Thẻ căn cước: 001******230 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 56096 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hào
Ngày sinh: 13/10/1996 Thẻ căn cước: 001******170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 56097 |
Họ tên:
Phạm Hồng Giang
Ngày sinh: 04/06/1972 CMND: 011***178 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56098 |
Họ tên:
Trần Văn Hà
Ngày sinh: 10/11/1991 Thẻ căn cước: 026******119 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều kiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 56099 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Cường
Ngày sinh: 12/07/1991 CMND: 013***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 56100 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thảo Ly
Ngày sinh: 26/11/1993 CMND: 101***029 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
