Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56041 |
Họ tên:
Lê Văn Thư
Ngày sinh: 12/03/1978 CMND: 171***110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng vi khí hậu và môi trường XD |
|
||||||||||||
| 56042 |
Họ tên:
Bùi Huy Anh
Ngày sinh: 14/10/1981 Thẻ căn cước: 030******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56043 |
Họ tên:
Đặng Viết Tuấn
Ngày sinh: 28/05/1990 CMND: 112***581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 56044 |
Họ tên:
Tạ Đăng Thảnh
Ngày sinh: 30/06/1989 CMND: 125***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 56045 |
Họ tên:
Lê Văn Cường
Ngày sinh: 21/05/1992 Thẻ căn cước: 001******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56046 |
Họ tên:
Trần Văn Tân
Ngày sinh: 02/09/1991 Thẻ căn cước: 033******743 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56047 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/08/1976 CMND: 013***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56048 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Hữu
Ngày sinh: 20/08/1978 Thẻ căn cước: 001******033 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 56049 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Tân
Ngày sinh: 27/08/1992 Thẻ căn cước: 001******127 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 56050 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 22/01/1985 Thẻ căn cước: 030******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56051 |
Họ tên:
Vũ Tuân
Ngày sinh: 12/11/1983 CMND: 151***550 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56052 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Quảng
Ngày sinh: 03/09/1987 Thẻ căn cước: 001******922 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56053 |
Họ tên:
Phạm Hồng Tư
Ngày sinh: 26/08/1984 Thẻ căn cước: 001******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56054 |
Họ tên:
Mai Thế Dương
Ngày sinh: 02/02/1993 Thẻ căn cước: 035******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật dầu khí |
|
||||||||||||
| 56055 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Khánh
Ngày sinh: 21/09/1990 Thẻ căn cước: 001******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 56056 |
Họ tên:
Lê Thị Anh Thư
Ngày sinh: 30/11/1996 Thẻ căn cước: 001******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 56057 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 18/05/1986 CMND: 172***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 56058 |
Họ tên:
Dương Văn Huyên
Ngày sinh: 13/03/1972 Thẻ căn cước: 027******391 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ, Kỹ sư địa vật lý |
|
||||||||||||
| 56059 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Hải
Ngày sinh: 21/03/1982 Thẻ căn cước: 001******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 56060 |
Họ tên:
Vương Anh Tú
Ngày sinh: 31/08/1981 Thẻ căn cước: 001******695 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
