Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 56001 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/07/1988 CMND: 121***031 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 56002 |
Họ tên:
Trần Văn Tiềm
Ngày sinh: 03/09/1985 Thẻ căn cước: 036******301 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 56003 |
Họ tên:
Võ Trung Kiên
Ngày sinh: 14/01/1985 CMND: 221***518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56004 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 24/08/1979 CMND: 285***415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56005 |
Họ tên:
Đoàn Văn Quân
Ngày sinh: 12/04/1992 CMND: 151***160 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 56006 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 26/02/1993 Thẻ căn cước: 038******050 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 56007 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Quý
Ngày sinh: 21/02/1993 Thẻ căn cước: 001******883 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 56008 |
Họ tên:
Dương Thu Ngọc
Ngày sinh: 19/06/1994 Thẻ căn cước: 001******633 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 56009 |
Họ tên:
Nguyễn Huyền My
Ngày sinh: 05/10/1996 Thẻ căn cước: 001******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 56010 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Tú
Ngày sinh: 26/03/1997 Thẻ căn cước: 019******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 56011 |
Họ tên:
Phạm Trung Kiên
Ngày sinh: 18/01/1986 Thẻ căn cước: 031******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 56012 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoà
Ngày sinh: 30/06/1985 Thẻ căn cước: 001******745 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 56013 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Toàn
Ngày sinh: 26/04/1986 CMND: 031***599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 56014 |
Họ tên:
Thân Văn Đức
Ngày sinh: 28/02/1996 CMND: 122***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56015 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Tới
Ngày sinh: 02/10/1994 Thẻ căn cước: 001******417 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 56016 |
Họ tên:
Ninh Đình Mạnh
Ngày sinh: 25/06/1989 Thẻ căn cước: 024******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56017 |
Họ tên:
Mai Trường Sơn
Ngày sinh: 21/11/1985 Thẻ căn cước: 001******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56018 |
Họ tên:
Phạm Văn Tuyên
Ngày sinh: 17/02/1996 Thẻ căn cước: 036******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 56019 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đạt
Ngày sinh: 29/10/1982 Thẻ căn cước: 001******343 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 56020 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Thảo
Ngày sinh: 02/11/1980 Thẻ căn cước: 001******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
