Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 541 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Sơn
Ngày sinh: 29/07/1979 Thẻ căn cước: 037******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng &CN |
|
||||||||||||
| 542 |
Họ tên:
Phan Văn Hiếu
Ngày sinh: 02/12/1999 Thẻ căn cước: 036******744 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 543 |
Họ tên:
Lưu Thế Kiệm
Ngày sinh: 24/11/1995 Thẻ căn cước: 026******536 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 544 |
Họ tên:
Lê Phú Sơn
Ngày sinh: 02/11/1982 Thẻ căn cước: 001******019 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 545 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 26/10/1986 Thẻ căn cước: 042******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 546 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 18/04/1997 Thẻ căn cước: 001******994 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 547 |
Họ tên:
Đặng Khánh Tú
Ngày sinh: 30/03/1997 Thẻ căn cước: 036******503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 548 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hạnh
Ngày sinh: 24/11/1988 Thẻ căn cước: 034******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 549 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Long
Ngày sinh: 19/05/2000 Thẻ căn cước: 031******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 550 |
Họ tên:
Võ Lê Phú An
Ngày sinh: 30/07/1970 Thẻ căn cước: 049******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 551 |
Họ tên:
Bùi Văn Trưởng
Ngày sinh: 24/01/1989 Thẻ căn cước: 037******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 552 |
Họ tên:
Phạm Văn Khoa
Ngày sinh: 07/09/1984 Thẻ căn cước: 034******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 553 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Cư
Ngày sinh: 20/09/1997 Thẻ căn cước: 001******848 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 554 |
Họ tên:
Đặng Văn Hiệp
Ngày sinh: 02/05/1982 Thẻ căn cước: 033******112 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 555 |
Họ tên:
Tống Quang Tuấn Anh
Ngày sinh: 24/12/1996 Thẻ căn cước: 001******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 556 |
Họ tên:
Nông Văn Đức
Ngày sinh: 03/12/1982 Thẻ căn cước: 006******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 557 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/11/1975 Thẻ căn cước: 035******936 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 558 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Linh
Ngày sinh: 06/06/1983 Thẻ căn cước: 042******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 559 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Đàn
Ngày sinh: 09/01/1976 Thẻ căn cước: 030******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 560 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trinh
Ngày sinh: 06/06/1991 Thẻ căn cước: 033******240 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị |
|
