Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 541 |
Họ tên:
Lê Xuân Hiếu
Ngày sinh: 01/07/1975 Thẻ căn cước: 030******239 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy - ngành cơ khí |
|
||||||||||||
| 542 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Vũ
Ngày sinh: 22/11/1995 Thẻ căn cước: 089******880 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 543 |
Họ tên:
Biện Trường Hải
Ngày sinh: 29/05/1990 Thẻ căn cước: 072******307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 544 |
Họ tên:
Vũ Đức Minh
Ngày sinh: 02/11/1974 Thẻ căn cước: 001******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 545 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuyền
Ngày sinh: 19/12/1999 Thẻ căn cước: 049******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 546 |
Họ tên:
Đoàn Chí Tính
Ngày sinh: 01/01/1989 Thẻ căn cước: 080******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 547 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Huy
Ngày sinh: 13/04/1999 Thẻ căn cước: 083******352 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 548 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 20/03/2000 Thẻ căn cước: 080******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 549 |
Họ tên:
Trần Ngọc Long
Ngày sinh: 10/11/1985 Thẻ căn cước: 040******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 550 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Huy
Ngày sinh: 15/10/1989 Thẻ căn cước: 034******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 551 |
Họ tên:
Trần Vĩ Khang
Ngày sinh: 20/11/1999 Thẻ căn cước: 080******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 552 |
Họ tên:
Võ Duy Minh
Ngày sinh: 15/08/1977 Thẻ căn cước: 052******622 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kỹ thuật xây dựng công trình đặc biệt (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 553 |
Họ tên:
Phạm Đình Hồng
Ngày sinh: 03/05/2000 Thẻ căn cước: 040******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 554 |
Họ tên:
Võ Văn Phương
Ngày sinh: 01/04/1998 Thẻ căn cước: 066******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 555 |
Họ tên:
Trương Văn Luyến
Ngày sinh: 27/10/1995 Thẻ căn cước: 049******544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 556 |
Họ tên:
Hoàng Thành Đạt
Ngày sinh: 12/12/1994 Thẻ căn cước: 045******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 557 |
Họ tên:
Trần Quốc Toản
Ngày sinh: 06/10/1983 Thẻ căn cước: 054******630 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 558 |
Họ tên:
Huỳnh Công Trung
Ngày sinh: 27/03/1977 Thẻ căn cước: 079******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 559 |
Họ tên:
Trần Lê Anh Tuấn
Ngày sinh: 27/11/1984 Thẻ căn cước: 070******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy Lợi - Thủy điện- Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 560 |
Họ tên:
Trần Đức Chung
Ngày sinh: 07/07/1990 Thẻ căn cước: 040******279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
