Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 541 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đường
Ngày sinh: 23/12/1995 Thẻ căn cước: 040******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 542 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 19/06/1994 Thẻ căn cước: 080******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 543 |
Họ tên:
Nguyễn Huy
Ngày sinh: 22/11/1981 Thẻ căn cước: 036******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng & Công trình biển |
|
||||||||||||
| 544 |
Họ tên:
Lê Tuấn Vũ
Ngày sinh: 10/07/1991 Thẻ căn cước: 064******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 545 |
Họ tên:
Lâm Đức Mạnh
Ngày sinh: 26/08/1995 Thẻ căn cước: 030******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 546 |
Họ tên:
Kiều Song Ngọc
Ngày sinh: 13/11/1981 Thẻ căn cước: 058******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 547 |
Họ tên:
Vũ Bảo Long
Ngày sinh: 02/01/1983 Thẻ căn cước: 068******931 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 548 |
Họ tên:
Trương Thành Lợi
Ngày sinh: 01/08/1982 Thẻ căn cước: 086******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 549 |
Họ tên:
Trương Mạnh Hùng
Ngày sinh: 30/11/2001 Thẻ căn cước: 231******144 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 550 |
Họ tên:
Trần Tiến Anh
Ngày sinh: 11/02/1999 Thẻ căn cước: 096******133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 551 |
Họ tên:
Trần Quốc Thắng
Ngày sinh: 31/08/1996 Thẻ căn cước: 089******704 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 552 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sĩ
Ngày sinh: 01/10/1985 Thẻ căn cước: 049******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 553 |
Họ tên:
Nguyễn Tăng Dũng
Ngày sinh: 04/08/1982 Thẻ căn cước: 068******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công Nghiệp |
|
||||||||||||
| 554 |
Họ tên:
Lê Văn Yên
Ngày sinh: 13/02/1982 Thẻ căn cước: 052******417 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 555 |
Họ tên:
Vũ Văn Đông
Ngày sinh: 23/11/1985 Thẻ căn cước: 075******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 556 |
Họ tên:
Vũ Văn Chung
Ngày sinh: 08/07/1989 Thẻ căn cước: 040******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 557 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thịnh
Ngày sinh: 10/04/1987 Thẻ căn cước: 052******875 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 558 |
Họ tên:
Vũ Đức Vĩnh
Ngày sinh: 10/09/1989 Thẻ căn cước: 038******914 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 559 |
Họ tên:
Trần Đình Việt
Ngày sinh: 20/11/1982 Thẻ căn cước: 040******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 560 |
Họ tên:
Phạm Văn Hữu
Ngày sinh: 20/12/1997 Thẻ căn cước: 052******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
