Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 55961 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quân
Ngày sinh: 10/10/1986 CMND: 186***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55962 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huấn
Ngày sinh: 29/11/1992 Thẻ căn cước: 027******427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 55963 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hưng
Ngày sinh: 10/10/1970 Thẻ căn cước: 034******697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 55964 |
Họ tên:
Ngô Xuân Đức
Ngày sinh: 01/09/1991 Thẻ căn cước: 031******284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công nghệ kỹ thuật xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55965 |
Họ tên:
Vũ Hoài Nam
Ngày sinh: 14/03/1989 Thẻ căn cước: 031******449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 55966 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Công
Ngày sinh: 26/11/1991 Thẻ căn cước: 001******434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 55967 |
Họ tên:
Nguyễn Công Trung
Ngày sinh: 23/08/1984 Thẻ căn cước: 001******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55968 |
Họ tên:
Đỗ Hoài Văn
Ngày sinh: 15/07/1984 Thẻ căn cước: 001******613 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động-Điện |
|
||||||||||||
| 55969 |
Họ tên:
Đỗ Quang Hưng
Ngày sinh: 22/08/1981 CMND: 012***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 55970 |
Họ tên:
Phạm Đình Chiến
Ngày sinh: 05/12/1982 Thẻ căn cước: 017******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 55971 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 10/05/1990 CMND: 186***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ khí |
|
||||||||||||
| 55972 |
Họ tên:
Trần Minh Tiến
Ngày sinh: 27/04/1983 CMND: 013***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện-điện tử-điện năng |
|
||||||||||||
| 55973 |
Họ tên:
Trần Quang Vinh
Ngày sinh: 15/07/1978 Thẻ căn cước: 036******238 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 55974 |
Họ tên:
Hoàng Văn Giáp
Ngày sinh: 07/07/1984 CMND: 135***529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55975 |
Họ tên:
Phạm Văn Đàn
Ngày sinh: 07/09/1984 Thẻ căn cước: 027******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55976 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Sơn
Ngày sinh: 19/06/1981 Thẻ căn cước: 001******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử-viễn thông ngành điện tử |
|
||||||||||||
| 55977 |
Họ tên:
Phạm Minh Thành
Ngày sinh: 23/08/1984 Thẻ căn cước: 001******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55978 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Phương
Ngày sinh: 09/02/1987 Thẻ căn cước: 027******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 55979 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khuyên
Ngày sinh: 06/07/1993 Thẻ căn cước: 001******019 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 55980 |
Họ tên:
Bùi Thanh Việt Hùng
Ngày sinh: 01/03/1976 Thẻ căn cước: 001******267 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
